{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"regurgitate","word":"regurgitate","url":"https://eword.vn/tu-dien/regurgitate","html":"https://eword.vn/tu-dien/regurgitate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/regurgitate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/regurgitate.json","meaningVi":"nôn trở lại; phát lại (thông tin) một cách máy móc mà không hiểu","definitionEn":"To bring food that has been swallowed back up into the mouth; to repeat information without understanding or original thought","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"rɪˈɡɜːdʒɪteɪt","ipaUs":"rɪˈɡɝːdʒɪteɪt","examples":[{"en":"The baby bird was fed when the mother regurgitated food into its mouth.","vi":"Chim mẹ nuôi chim con bằng cách nôn thức ăn vào miệng con."},{"en":"Students who simply regurgitate facts from textbooks without critical thinking won't succeed in university.","vi":"Những sinh viên chỉ phát lại các sự kiện từ sách giáo khoa mà không suy nghĩ phản biện sẽ không thành công."},{"en":"During the presentation, he regurgitated the same old arguments instead of offering fresh ideas.","vi":"Trong bài thuyết trình, anh ấy chỉ lặp lại những lập luận cũ thay vì đưa ra ý tưởng mới."}],"collocations":["regurgitate food","regurgitate information","regurgitate facts","regurgitate content","regurgitate ideas","regurgitate arguments","regurgitate knowledge","regurgitate material"],"idioms":[{"phrase":"regurgitate information","meaningVi":"lặp lại thông tin mà không hiểu hoặc sáng tạo","exampleEn":"The test was designed to prevent students from simply regurgitating information.","exampleVi":"Bài kiểm tra được thiết kế để ngăn sinh viên chỉ lặp lại thông tin."}],"synonyms":["vomit","disgorge","repeat","recite","reproduce"],"antonyms":["create","originate","invent"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Regurgitate** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Nghĩa sinh học**: Nôn trở lại thức ăn đã nuốt vào miệng (không có dạ dày nó lên; khác với \"vomit\")\n   - Nhiều loài động vật (chim, côn trùng) regurgitate để nuôi con hoặc phòng vệ\n   - Con người regurgitate khi bị acid reflux hoặc trong một số tình huống y tế\n\n2. **Nghĩa thành ngữ** (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại): Phát lại thông tin, ý tưởng hay kiến thức một cách máy móc, mà không hiểu hoặc không sáng tạo\n   - Thường có ý chỉ trích: \"Đó chỉ là việc lặp lại\" chứ không phải tư duy độc lập\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Sự khác biệt |\n|---|---|---|\n| **regurgitate** | Nôn lên; phát lại máy móc | Trung lập trong bối cảnh sinh học, tiêu cực khi nói về tư duy |\n| **vomit** | Nôn mạnh hơn; tiết chất từ dạ dày lên | Thường mang bệnh lý, lực mạnh hơn |\n| **disgorge** | Xả, tung ra; phát lại | Chính thức/văn học hơn, không nhất thiết liên quan đến sinh lý |\n| **reproduce** | Tái tạo, lặp lại | Trung lập, có thể có ý sáng tạo |\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n- **Y tế/Sinh học**: \"After surgery, some patients regurgitate if they eat too soon.\" (Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân nôn nếu ăn quá sớm)\n- **Giáo dục (tiêu cực)**: \"Teachers want students to analyze, not just regurgitate textbook definitions.\" (Giáo viên muốn học sinh phân tích, không chỉ lặp lại định nghĩa từ sách)\n- **Truyền thông**: \"The article just regurgitated information from other sources without fact-checking.\" (Bài báo chỉ lặp lại thông tin từ nguồn khác mà không kiểm chứng)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Rup-gur-ji-tate** = \"gur\" gợi nhớ \"regurgitate\" liên quan đến miệng/họng (gurgle = nước trong họng)\n- Nghĩ đến \"re-\" (lại) + \"gurgitate\" (từ gorge = cổ họng) = mang lên từ cổ họng lại\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải regurgitate luôn có ý chỉ trích?**  \nA: Không. Khi dùng về sinh lý, nó trung lập (ví dụ: \"chim mẹ regurgitate để nuôi con\" là hiện tượng bình thường). Nhưng trong bối cảnh giáo dục/trí tuệ, nó có sắc thái tiêu cực.\n\n**Q: Regurgitate vs. memorize — khác gì?**  \nA: **Memorize** = thuộc lòng (có thể hiểu hoặc không). **Regurgitate** = nhớ và phát lại mà không xử lý sâu hay sáng tạo (thường có ý là thiếu hiểu biết).\n\n**Q: Có danh từ không?**  \nA: Có: **regurgitation** (danh từ) — \"The regurgitation of unverified claims is harmful.\" (Sự phát lại những tuyên bố chưa được xác minh là có hại)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/regurgitate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}