rei — đồng rây.
danh từ
- đồng rây (tiền Tây Ban Nha)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Rei nghĩa là đồng rây
rei — đồng rây.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).