eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Rei nghĩa là gì?

Rei nghĩa là đồng rây

noun

rei — đồng rây.

danh từ

  • đồng rây (tiền Tây Ban Nha)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).