---
word: reimburse
meaningVi: hoàn trả, bồi hoàn (tiền đã chi)
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: /ˌriːɪmˈbɜːs/
ipaUs: /ˌriːɪmˈbɜːrs/
definitionEn: To pay back money to someone who has spent it, especially on
  behalf of a company or organization.
examples:
  - en: The company will reimburse you for any travel expenses.
    vi: Công ty sẽ hoàn trả cho bạn mọi chi phí đi lại.
  - en: I paid for the tickets, and my friend reimbursed me later.
    vi: Tôi đã trả tiền vé, và bạn tôi đã hoàn lại cho tôi sau đó.
  - en: Please keep your receipts so we can reimburse the costs.
    vi: Vui lòng giữ hóa đơn để chúng tôi có thể hoàn trả chi phí.
collocations:
  - reimburse expenses
  - reimburse someone for
  - fully reimburse
  - reimburse the cost
synonyms:
  - repay
  - refund
  - compensate
  - pay back
antonyms:
  - charge
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cốt lõi
**Reimburse** = trả lại số tiền mà ai đó đã chi (thường thay mặt cho công ty/tổ chức). Trọng tâm là **hoàn trả khoản đã ứng trước**.

## Cấu trúc thường gặp
- **reimburse somebody for something**: hoàn tiền cho ai về việc gì
  - *We will reimburse you for the hotel.*
- **reimburse something (to somebody)**: hoàn trả khoản tiền nào đó
  - *The cost will be reimbursed.*

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|----|----------|
| **reimburse** | trả lại tiền đã chi/ứng trước (mang tính thủ tục, chính thức) |
| **refund** | trả lại tiền hàng/dịch vụ không dùng (thường người bán trả người mua) |
| **repay** | trả lại tiền vay nói chung |
| **compensate** | bồi thường thiệt hại (không nhất thiết là tiền đã chi) |

## Mẹo nhớ
- **re-** (lại) + **-burse** (gốc *bursa* = túi tiền, như trong *purse*). Hình dung: **bỏ tiền lại vào túi** của người ta → hoàn tiền.

## FAQ
**Q: Dùng giới từ nào sau reimburse?**
A: Dùng **for** trước khoản chi: *reimburse me **for** the meals*.

**Q: reimburse có trang trọng không?**
A: Có, thường dùng trong ngữ cảnh công sở/kế toán. Trong hội thoại đời thường người ta hay nói *pay (me) back*.
