---
word: reinforce
meaningVi: tăng cường, làm cho chắc chắn hơn
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˌriːɪnˈfɔːs/
ipaUs: /ˌriːɪnˈfɔːrs/
definitionEn: to strengthen or support something, or to make something more
  likely to succeed by adding more people, equipment, or evidence
examples:
  - en: The government decided to reinforce the military presence along the border
      to deter any potential threats.
    vi: Chính phủ quyết định tăng cường sự hiện diện quân sự dọc biên giới để ngăn
      chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào.
  - en: Regular practice reinforces learning and helps you remember new vocabulary.
    vi: Luyện tập thường xuyên tăng cường việc học tập và giúp bạn ghi nhớ từ vựng
      mới.
  - en: The teacher used examples and case studies to reinforce the main concepts of
      the lesson.
    vi: Giáo viên sử dụng các ví dụ và nghiên cứu tình huống để làm rõ hơn các khái
      niệm chính của bài học.
  - en: This research reinforces the idea that regular exercise improves mental
      health.
    vi: Nghiên cứu này xác nhận rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm
      thần.
collocations:
  - reinforce belief
  - reinforce confidence
  - reinforce security
  - reinforce a message
  - reinforce a habit
  - reinforce a structure
synonyms:
  - strengthen
  - support
  - bolster
  - fortify
  - consolidate
  - enhance
antonyms:
  - weaken
  - undermine
  - diminish
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reinforce** là động từ có nghĩa **làm cho mạnh mẽ, chắc chắn hoặc hiệu quả hơn**, thường bằng cách thêm vào hoặc lặp lại. Nó được dùng trong nhiều bối cảnh:

### 1. Tăng cường vật chất (cơ bản)
- Gia cố công trình, kết cấu: *reinforce a wall* (gia cố tường)
- Tăng lực lượng/nhân sự: *reinforce troops* (tăng viện quân đội)

### 2. Tăng cường ý tưởng/hành vi (tâm lý, giáo dục)
- Làm cho niềm tin, thông điệp rõ ràng hơn: *reinforce a message*
- Củng cố thói quen, kỹ năng qua lặp lại: *reinforce learning*

### 3. Hỗ trợ/xác nhận tuyên bố
- *This evidence reinforces our conclusion* (Bằng chứng này xác nhận kết luận của chúng tôi)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Reinforce** | Tăng cường, làm mạnh hơn (mục đích xây dựng) |
| **Replace** | Thay thế, thay chỗ (mục đích loại bỏ cái cũ) |
| **Repeat** | Lặp lại, nói lại (đơn thuần nhắc lại) |
| **Refund** | Hoàn tiền |

## Mẹo nhớ

- **Re-** = lại, **-force** = lực lượng → *"thêm lực lượng/sức mạnh vào lại"*
- Hình dung: bức tường cũ yếu → thêm sắt + bê tông → bức tường chắc chắn (reinforced concrete = bê tông cốt thép)

## Ví dụ trong ngữ cảnh

### Kiến trúc/Xây dựng
- *The construction company reinforced the building after discovering cracks in the foundation.* (Công ty xây dựng gia cố tòa nhà sau khi phát hiện vết nứt ở nền móng.)

### Tâm lý/Giáo dục
- *Positive feedback reinforces good behavior in children.* (Phản hồi tích cực củng cố hành vi tốt ở trẻ em.)
- *Watching this documentary reinforces why I chose to study environmental science.* (Xem bộ phim này khiến tôi càng chắc chắn hơn về lựa chọn học khoa học môi trường của mình.)

### Quân sự/An ninh
- *NATO decided to reinforce Eastern European countries as a show of strength.* (NATO quyết định tăng viện các nước Đông Âu như một biểu hiện sức mạnh.)

## Các dạng từ liên quan

- **Reinforcement** (danh từ): sự tăng cường, gia cố
  - *The walls need reinforcement.* (Bức tường cần gia cố.)
- **Reinforced** (tính từ): được tăng cường
  - *reinforced concrete* (bê tông cốt thép)
- **Reinforcing** (tính từ): có tác dụng tăng cường
  - *a reinforcing factor* (yếu tố tăng cường)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có cách khác để nói "reinforce" không?**
Có. Tùy ngữ cảnh:
- *Strengthen, boost, enhance* (tăng cường chung chung)
- *Consolidate, solidify* (làm chắc chắn/vững chắc hơn)
- *Substantiate, corroborate* (xác nhận bằng bằng chứng)

**Q: Reinforce vs. Strengthen — khác gì?**
Có sự tinh tế:
- *Strengthen* = tổng quát hơn, làm "mạnh mẽ hơn" theo bất kỳ cách nào
- *Reinforce* = thường nhấn mạnh "thêm vào" hoặc "lặp lại" để tăng hiệu lực
