eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Reinstate nghĩa là gì?

Reinstate nghĩa là phục hồi

verb

Phát âm: /'ri:in'steit/

reinstate — phục hồi ; lấy lại.

ngoại động từ

  • phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ)
  • sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).