{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"reject","word":"reject","url":"https://eword.vn/tu-dien/reject","html":"https://eword.vn/tu-dien/reject","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/reject.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/reject.json","meaningVi":"từ chối, bác bỏ; loại bỏ (sản phẩm lỗi)","definitionEn":"to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard","pos":["verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"rɪˈdʒekt","ipaUs":"rɪˈdʒekt","examples":[{"en":"The company rejected my job application because I lacked the required experience.","vi":"Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu."},{"en":"Many customers rejected the product due to its poor quality and design flaws.","vi":"Nhiều khách hàng loại bỏ sản phẩm vì chất lượng kém và các lỗi thiết kế."},{"en":"She felt hurt when her boyfriend rejected her confession of love.","vi":"Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bạn trai từ chối lời tỏ tình của mình."},{"en":"The proposal was rejected by the board of directors without much discussion.","vi":"Đề xuất đã bị hội đồng quản trị bác bỏ mà không có nhiều thảo luận."}],"collocations":["reject a proposal","reject an offer","reject an application","reject a claim","reject someone's advances","outright rejection","categorical rejection"],"idioms":[],"synonyms":["refuse","decline","dismiss","discard","repudiate"],"antonyms":["accept","approve","embrace","welcome"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Reject** (động từ) có hai ý chính:\n\n1. **Từ chối, bác bỏ** — không chấp nhận một đề xuất, yêu cầu hay lời mời\n   - *reject an invitation* — từ chối một lời mời\n   - *reject a theory* — bác bỏ một lý thuyết\n\n2. **Loại bỏ, vứt bỏ** — xem xét không đủ tiêu chuẩn (trong công nghiệp, sản xuất)\n   - *reject defective items* — loại bỏ các mặt hàng bị lỗi\n\n**Reject** (danh từ): một sản phẩm hay mặt hàng bị từ chối vì chất lượng kém\n- *This batch contains too many rejects.* — Lô hàng này chứa quá nhiều sản phẩm lỗi.\n\n## Phân Biệt Với Từ Gần Giống\n\n| Từ | Ý Khác Biệt |\n|---|---|\n| **Reject** | Từ chối rõ ràng, mạnh mẽ (có thể không lý do) |\n| **Refuse** | Từ chối quyết liệt, thường nói rõ lý do |\n| **Decline** | Từ chối lịch sự, thường cho lời đề nghị hay mời |\n| **Dismiss** | Bác bỏ, không coi trọng (ý kiến, lo ngại) |\n\n**Ví dụ:** \n- *I reject your accusation.* — Tôi bác bỏ cáo buộc của bạn. (mạnh mẽ)\n- *I refuse to go.* — Tôi từ chối đi. (quyết tâm)\n- *I decline the invitation.* — Tôi lịch sự từ chối lời mời. (lịch sự)\n\n## Cách Sử Dụng\n\n### Với danh từ/đại từ:\n- *reject a plan* — bác bỏ một kế hoạch\n- *reject someone* — từ chối ai đó (cá nhân hoặc lời yêu cầu)\n- *reject it* — từ chối nó\n\n### Cấu trúc \"reject + doing something\":\n- *He rejected going to the party.* — Anh ấy từ chối đi dự tiệc.\n\n### Thể bị động:\n- *His application was rejected.* — Đơn xin việc của anh ta bị từ chối.\n\n## Mẹo Nhớ\n\n**RE-JECT**: \"RE\" có nghĩa \"lại\", \"JECT\" từ Latin *jacere* (ném). → **Ném lại = từ chối**\n\nNghĩ như: *\"I'm throwing your idea back at you.\"* (Tôi đưa ý kiến của bạn trở lại.)\n\n## Cách Dùng Trong Ngữ Cảnh\n\n**Công nghiệp/Sản xuất:**\n- *Quality control rejected 5% of the batch.* — Kiểm soát chất lượng loại bỏ 5% lô hàng.\n\n**Công việc:**\n- *The hiring manager rejected 200 resumes in the first round.* — Quản lý tuyển dụng loại bỏ 200 đơn xin việc trong vòng đầu.\n\n**Cá nhân/Quan hệ:**\n- *She felt rejected after her partner left her.* — Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi bạn tình rời bỏ.\n\n## Câu Hỏi Thường Gặp\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"reject\" và \"be rejected\"?**\n\nA: Không sự khác biệt về nghĩa, chỉ là chủ động vs. bị động:\n- *Active:* The board rejected the proposal. (Hội đồng bác bỏ đề xuất.)\n- *Passive:* The proposal was rejected by the board. (Đề xuất bị bác bỏ bởi hội đồng.)\n\n**Q: \"Reject\" có thể dùng cho cảm xúc không?**\n\nA: Có, nhưng lưu ý: *\"feel rejected\"* (cảm thấy bị từ chối) là dùng bị động. Ít khi nói \"reject feelings\".\n\n**Q: Phát âm có khác giữa danh từ và động từ không?**\n\nA: Không, cả hai đều phát âm /rɪˈdʒekt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/reject","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}