---
word: reject
meaningVi: từ chối, bác bỏ; loại bỏ (sản phẩm lỗi)
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: rɪˈdʒekt
ipaUs: rɪˈdʒekt
definitionEn: to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard
  or throw away as substandard
examples:
  - en: The company rejected my job application because I lacked the required
      experience.
    vi: Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu.
  - en: Many customers rejected the product due to its poor quality and design
      flaws.
    vi: Nhiều khách hàng loại bỏ sản phẩm vì chất lượng kém và các lỗi thiết kế.
  - en: She felt hurt when her boyfriend rejected her confession of love.
    vi: Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bạn trai từ chối lời tỏ tình của mình.
  - en: The proposal was rejected by the board of directors without much discussion.
    vi: Đề xuất đã bị hội đồng quản trị bác bỏ mà không có nhiều thảo luận.
collocations:
  - reject a proposal
  - reject an offer
  - reject an application
  - reject a claim
  - reject someone's advances
  - outright rejection
  - categorical rejection
synonyms:
  - refuse
  - decline
  - dismiss
  - discard
  - repudiate
antonyms:
  - accept
  - approve
  - embrace
  - welcome
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Reject** (động từ) có hai ý chính:

1. **Từ chối, bác bỏ** — không chấp nhận một đề xuất, yêu cầu hay lời mời
   - *reject an invitation* — từ chối một lời mời
   - *reject a theory* — bác bỏ một lý thuyết

2. **Loại bỏ, vứt bỏ** — xem xét không đủ tiêu chuẩn (trong công nghiệp, sản xuất)
   - *reject defective items* — loại bỏ các mặt hàng bị lỗi

**Reject** (danh từ): một sản phẩm hay mặt hàng bị từ chối vì chất lượng kém
- *This batch contains too many rejects.* — Lô hàng này chứa quá nhiều sản phẩm lỗi.

## Phân Biệt Với Từ Gần Giống

| Từ | Ý Khác Biệt |
|---|---|
| **Reject** | Từ chối rõ ràng, mạnh mẽ (có thể không lý do) |
| **Refuse** | Từ chối quyết liệt, thường nói rõ lý do |
| **Decline** | Từ chối lịch sự, thường cho lời đề nghị hay mời |
| **Dismiss** | Bác bỏ, không coi trọng (ý kiến, lo ngại) |

**Ví dụ:** 
- *I reject your accusation.* — Tôi bác bỏ cáo buộc của bạn. (mạnh mẽ)
- *I refuse to go.* — Tôi từ chối đi. (quyết tâm)
- *I decline the invitation.* — Tôi lịch sự từ chối lời mời. (lịch sự)

## Cách Sử Dụng

### Với danh từ/đại từ:
- *reject a plan* — bác bỏ một kế hoạch
- *reject someone* — từ chối ai đó (cá nhân hoặc lời yêu cầu)
- *reject it* — từ chối nó

### Cấu trúc "reject + doing something":
- *He rejected going to the party.* — Anh ấy từ chối đi dự tiệc.

### Thể bị động:
- *His application was rejected.* — Đơn xin việc của anh ta bị từ chối.

## Mẹo Nhớ

**RE-JECT**: "RE" có nghĩa "lại", "JECT" từ Latin *jacere* (ném). → **Ném lại = từ chối**

Nghĩ như: *"I'm throwing your idea back at you."* (Tôi đưa ý kiến của bạn trở lại.)

## Cách Dùng Trong Ngữ Cảnh

**Công nghiệp/Sản xuất:**
- *Quality control rejected 5% of the batch.* — Kiểm soát chất lượng loại bỏ 5% lô hàng.

**Công việc:**
- *The hiring manager rejected 200 resumes in the first round.* — Quản lý tuyển dụng loại bỏ 200 đơn xin việc trong vòng đầu.

**Cá nhân/Quan hệ:**
- *She felt rejected after her partner left her.* — Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi bạn tình rời bỏ.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có sự khác biệt giữa "reject" và "be rejected"?**

A: Không sự khác biệt về nghĩa, chỉ là chủ động vs. bị động:
- *Active:* The board rejected the proposal. (Hội đồng bác bỏ đề xuất.)
- *Passive:* The proposal was rejected by the board. (Đề xuất bị bác bỏ bởi hội đồng.)

**Q: "Reject" có thể dùng cho cảm xúc không?**

A: Có, nhưng lưu ý: *"feel rejected"* (cảm thấy bị từ chối) là dùng bị động. Ít khi nói "reject feelings".

**Q: Phát âm có khác giữa danh từ và động từ không?**

A: Không, cả hai đều phát âm /rɪˈdʒekt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai).
