---
word: rejoice
meaningVi: làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ
pos:
  - verb
ipa: ri'dʤɔis
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rejoice nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'dʤɔis/

**rejoice** — làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ.

## ngoại động từ
- làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ
  - *we are rejoiced to see him here* — chúng tôi vui mừng thấy anh ta ở đây
  - *the boy's success rejoiced his mother's heart* — sự thành công của đứa trẻ làm vui lòng người mẹ

## nội động từ
- vui mừng, hoan
- (+ in) vui hưởng (cái gì), rất hạnh phúc có được (cái gì);(đùa cợt) có (cái gì)
  - *to rejoice in something* — rất hạnh phúc có được cái gì;(đùa cợt) có (cái gì)
- vui chơi; liên hoan, ăn mừng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
