---
word: relate
meaningVi: kể lại, thuật lại; có liên quan, liên hệ với
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈleɪt/
ipaUs: /rɪˈleɪt/
definitionEn: to tell a story or describe an event; to have a connection or
  association with something or someone
examples:
  - en: She related her experience during the trip to all her friends.
    vi: Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè.
  - en: The company's success relates directly to its excellent customer service.
    vi: Thành công của công ty có liên quan trực tiếp đến dịch vụ khách hàng xuất
      sắc của nó.
  - en: I can relate to your frustration because I've been in the same situation.
    vi: Tôi có thể hiểu được sự thất vọng của bạn vì tôi từng ở trong tình huống
      tương tự.
collocations:
  - relate to
  - relate a story
  - relate back to
  - closely related
  - directly related
synonyms:
  - narrate
  - describe
  - tell
  - connect
  - associate
antonyms:
  - disconnect
  - separate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Relate** có hai nghĩa cơ bản:

1. **Kể lại, thuật lại** (ý nghĩa gốc) — nói rõ hoặc miêu tả một sự kiện, câu chuyện
2. **Có liên quan, liên hệ** — có mối kết nối hoặc ảnh hưởng với ai/cái gì

## Cách sử dụng chính

### 1. Relate + to (có liên quan đến)
- *This issue relates to our budget.* = Vấn đề này liên quan đến ngân sách của chúng ta.
- *Can you relate the theory to real-world examples?* = Bạn có thể liên hệ lý thuyết với các ví dụ thực tế không?

### 2. Relate (kể/thuật) + object (không cần giới từ)
- *He related his adventure in great detail.* = Anh ta kể lại cuộc phiêu lưu của mình rất chi tiết.

### 3. Relate to (hiểu, cảm thông với)
- *Many students can relate to exam stress.* = Nhiều học sinh có thể cảm thông với áp lực thi cử.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, mang ý "đồng cảm" hoặc "có chung trải nghiệm".

## Phân biệt các nghĩa

| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|-----------|-------|-------|
| **relate A to B** | kết nối A với B | *Doctors relate the disease to poor diet.* |
| **relate** (+ object) | kể/thuật (thường formality cao) | *He related the entire incident to the police.* |
| **relate to** (người/cảm xúc) | hiểu/cảm thông với | *I relate to her feelings.* |
| **be related to** | có liên hệ, liên quan | *The problem is related to the system.* |

## Lưu ý quan trọng

- **Relate** (động từ) khác với **related** (tính từ hoặc quá khứ phân từ):
  - *These topics are related.* = Những chủ đề này có liên quan. (tính từ)
  - *They are related by blood.* = Họ có quan hệ huyết thống. (quá khứ phân từ)

- **Relate to** rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự hiểu biết hoặc đồng cảm:
  - *I don't relate to that kind of humor.* = Tôi không hiểu những kiểu hài hước như vậy.

## Từ liên quan

- **relation** (n): mối quan hệ, liên hệ
- **related** (adj): liên quan, có quan hệ
- **relationship** (n): mối quan hệ (thường dùng cho con người)
- **relatable** (adj): dễ hiểu, dễ cảm thông
