---
word: relationship
meaningVi: 'mối quan hệ, mối liên hệ giữa các người hoặc sự vật'
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: rɪˈleɪʃənʃɪp
ipaUs: rɪˈleɪʃənʃɪp
definitionEn: >-
  the way in which two or more people or things are connected, or the state of
  being connected; a romantic or sexual association between two people
examples:
  - en: She has a good relationship with her colleagues.
    vi: Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.
  - en: There is a close relationship between diet and health.
    vi: Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
  - en: They ended their relationship after three years together.
    vi: Họ kết thúc mối quan hệ sau ba năm sống chung.
  - en: Building strong relationships requires trust and communication.
    vi: Xây dựng những mối quan hệ vững chắc đòi hỏi lòng tin và giao tiếp.
synonyms:
  - connection
  - association
  - bond
  - tie
  - link
  - rapport
  - partnership
antonyms:
  - disconnection
  - estrangement
  - separation
collocations:
  - develop a relationship
  - build a relationship
  - maintain a relationship
  - end a relationship
  - romantic relationship
  - close relationship
  - long-term relationship
  - family relationship
  - business relationship
  - healthy relationship
idioms:
  - phrase: a love-hate relationship
    meaningVi: 'mối quan hệ yêu-ghét, cả yêu lẫn ghét đồng thời'
    exampleEn: >-
      She has a love-hate relationship with her job – she enjoys the work but
      hates the long hours.
    exampleVi: >-
      Cô ấy có mối quan hệ yêu-ghét với công việc của mình – thích công việc
      nhưng ghét làm muộn.
  - phrase: the grass is always greener
    meaningVi: luôn luôn nghĩ mối quan hệ khác tốt hơn mối quan hệ hiện tại
    exampleEn: >-
      Some people end relationships thinking the grass is always greener on the
      other side.
    exampleVi: Một số người kết thúc mối quan hệ vì luôn nghĩ bên ngoài tốt hơn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Relationship** là danh từ chỉ **mối liên hệ hoặc kết nối** giữa hai hay nhiều người, nhóm, hoặc sự vật. Từ này có thể mang ý nghĩa rộng (mối liên hệ chung chung) hoặc hẹp (mối quan hệ tình cảm).

### Phân loại chính:

| Loại | Ví dụ | 
|------|-------|
| **Romantic** | A romantic relationship between two people |
| **Professional** | A business relationship with clients |
| **Familial** | Parent-child relationships |
| **Social** | Friendship and community relationships |
| **Abstract** | The relationship between cause and effect |

## Phân biệt từ dễ nhầm

- **Relationship** (danh từ): chỉ mối quan hệ, kết nối
  - *They have a good relationship.* (Họ có mối quan hệ tốt.)
  
- **Relation** (danh từ): ít dùng, thường chỉ mối liên hệ trừu tượng hoặc người thân
  - *What is the relation between these two facts?* (Mối liên hệ giữa hai sự kiện này là gì?)
  - *She is my distant relation.* (Cô ấy là người thân xa của tôi.)
  
- **Relative** (danh từ): người thân
  - *My relatives came to visit.* (Những người thân của tôi đến thăm.)

## Mẹo nhớ

- **Relationship** luôn có đuôi **-ship** → kết nối, sự kết hợp ("ship" = tàu nối hai bên)
- Dùng trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt trong nói chuyện thường ngày về tình yêu, công việc, gia đình

## Cách dùng phổ biến

### Với động từ:
- **develop/build a relationship** – phát triển/xây dựng mối quan hệ
- **maintain a relationship** – duy trì mối quan hệ
- **end/break off a relationship** – chấm dứt mối quan hệ
- **strengthen a relationship** – làm mạnh mối quan hệ
- **ruin/destroy a relationship** – phá hủy mối quan hệ

### Với tính từ:
- **long-term, short-term** – dài hạn, ngắn hạn
- **healthy, toxic** – lành mạnh, độc hại
- **serious, casual** – nghiêm túc, tạm thời
- **complicated** – phức tạp
- **close, distant** – thân thiết, xa cách

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "relationship" vs. "connection"?**
- **Relationship**: thường chỉ mối liên hệ giữa con người hoặc các nhóm
- **Connection**: rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ liên hệ nào (vật lý, tâm lý, kỹ thuật)

**Q: "In a relationship" có nghĩa gì?**
- Thường dùng để nói: "They are in a relationship" = họ đang hẹn hò / yêu nhau (ngầm chỉ tình cảm)

**Q: Động từ của "relationship" là gì?**
- Không có động từ trực tiếp. Dùng "relate" (liên quan) hoặc "connect" (kết nối) thay thế.
