---
word: relaxation
meaningVi: sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra
pos:
  - noun
ipa: ",ri:læk'seiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# relaxation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ri:læk'seiʃn/

**relaxation** — sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra.

## danh từ
- sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra (kỷ luật, gân cốt...)
- sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
  - *relaxation of world tension* — sự bớt căng thẳng của tình hình thế giới
- (pháp lý) sự giảm nhẹ (hình phạt...)
  - *to beg for a relaxation of punishment* — xin giảm nhẹ hình phạt
- sự nghỉ ngơi, sự giải trí
  - *relaxation is necessary after hard work* — sau khi lao động vất vả cần được nghỉ ngơi
- (vật lý) sự hồi phục
  - *thermal relaxation* — sự hồi phục nhiệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
