---
word: relevant
meaningVi: liên quan, có liên hệ; phù hợp, thích hợp
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈreləvənt/
ipaUs: /ˈreləvənt/
definitionEn: closely connected or appropriate to what is being discussed or
  considered; having direct importance or relation to the matter at hand
examples:
  - en: The information you provided is highly relevant to our investigation.
    vi: Thông tin bạn cung cấp có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra của chúng
      tôi.
  - en: Keep your presentation focused on relevant points only, avoiding unnecessary
      details.
    vi: Giữ thuyết trình của bạn tập trung vào các điểm liên quan, tránh những chi
      tiết không cần thiết.
  - en: This research is relevant to modern climate change discussions.
    vi: Nghiên cứu này phù hợp với các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu hiện đại.
  - en: His experience is not relevant for this particular job position.
    vi: Kinh nghiệm của anh ấy không phù hợp với vị trí công việc này.
collocations:
  - relevant information
  - highly relevant
  - relevant to
  - remain relevant
  - relevant experience
  - relevant expertise
  - relevant skills
synonyms:
  - pertinent
  - applicable
  - germane
  - appropriate
  - suitable
antonyms:
  - irrelevant
  - unrelated
  - inapplicable
  - inappropriate
  - off-topic
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Relevant** (tính từ) mô tả điều gì đó có liên hệ trực tiếp, thích hợp hoặc quan trọng đối với vấn đề, bối cảnh hoặc mục đích hiện tại. Từ này không chỉ nói đến sự kết nối logic mà còn chỉ mức độ áp dụng thực tế.

## Các cách sử dụng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| **Trong học tập** | "Please cite relevant sources in your essay." | Các tài liệu liên quan trực tiếp đến chủ đề |
| **Trong công việc** | "Your CV should highlight relevant experience." | Kinh nghiệm có liên quan đến vị trí công việc |
| **Trong cuộc thảo luận** | "That comment is not relevant to the topic." | Ý kiến không liên quan đến cuộc thảo luận |
| **Trong công nghệ** | "This feature is still relevant today." | Vẫn còn giá trị, chưa lỗi thời |

## Phân biệt với các từ tương tự

- **Relevant vs. Related**: "Related" chỉ sự kết nối, nhưng "relevant" nhấn mạnh tính **quan trọng hoặc phù hợp**. Ví dụ: "Mathematics is related to physics, but only advanced calculus is relevant to this course."

- **Relevant vs. Appropriate**: "Appropriate" chỉ tính **thích hợp về mặt xã hội hoặc tình huống**, còn "relevant" chỉ sự **liên hệ nội dung**. Ví dụ: "Jokes might be appropriate at a party, but not relevant to a business meeting."

- **Relevant vs. Pertinent**: Gần như đồng nghĩa, nhưng "pertinent" **lính lẹ và chính xác hơn**, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.

## Các dạng liên quan

- **Relevance** (danh từ): "The relevance of this study cannot be overstated." (Tính quan trọng của nghiên cứu này không thể được phóng đại.)
- **Irrelevant** (tính từ): Không liên quan, không thích hợp.
- **Relevantly** (tr副từ): Một cách liên quan, phù hợp.

## Mẹo nhớ

**REL-EVANT** → "**RE**-**L**ate" + **EVANT** (từ "event") = Liên quan đến sự kiện/vấn đề đang xảy ra. Hãy nhớ "relevant" luôn hỏi: **"Điều này có liên quan gì đến những gì chúng ta đang nói/làm không?"**

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "relevant" để nói về người không?**
A: Hiếm khi. Ta nói "a relevant person" rất bất thường. Thay vào đó, dùng "the relevant person" (người liên quan) hoặc "the person in question" (người đó).

**Q: "Relevant to" hay "relevant for"?**
A: **"Relevant to"** là đúng tiêu chuẩn. "Relevant for" không sai nhưng ít dùng hơn. Ví dụ: "This is relevant to our discussion" (đúng), "This is relevant for our discussion" (chấp nhận được nhưng ít dùng).
