---
word: reliable
meaningVi: đáng tin cậy, có thể dựa vào được
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /rɪˈlaɪəbl/
ipaUs: /rɪˈlaɪəbl/
definitionEn: able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable
examples:
  - en: This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down.
    vi: Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
  - en: She is a reliable person—you can always count on her to meet deadlines.
    vi: Cô ấy là người đáng tin cậy—bạn luôn có thể dựa vào cô ấy để hoàn thành công
      việc đúng hạn.
  - en: The weather forecast is more reliable during summer months.
    vi: Dự báo thời tiết chính xác hơn vào những tháng mùa hè.
  - en: I need a reliable internet connection to work from home.
    vi: Tôi cần kết nối internet ổn định để làm việc từ nhà.
collocations:
  - reliable source
  - reliable information
  - reliable method
  - reliable service
  - reliable partner
  - reliable performance
synonyms:
  - dependable
  - trustworthy
  - consistent
  - faithful
  - steady
antonyms:
  - unreliable
  - undependable
  - inconsistent
  - untrustworthy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reliable** (tính từ) mô tả người, vật hoặc dịch vụ có thể được tin tưởng và dựa vào một cách nhất quán. Nó không chỉ đơn thuần có khả năng tốt, mà còn chỉ ra **tính nhất quán theo thời gian**.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
| **Reliable** | Đáng tin, nhất quán theo thời gian | Nhấn mạn tính ổn định lâu dài |
| **Dependable** | Có thể dựa vào | Tương tự reliable nhưng tự nhiên hơn |
| **Trustworthy** | Đáng tin tưởng | Nhấn mạn tính chính trực, thành thật |
| **Consistent** | Nhất quán | Chỉ hành động/kết quả luôn như nhau |
| **Honest** | Trung thực | Tập trung vào sự thật, không nói dối |

## Cách dùng

### Với con người
- "He is a reliable colleague" (Anh ấy là đồng nghiệp đáng tin cậy)
- Thường dùng khi người đó thường xuyên hoàn thành công việc đúng hạn, không bao giờ thất hứa

### Với vật/công nghệ
- "a reliable car" (một chiếc xe đáng tin cậy)
- "reliable Wi-Fi" (Wi-Fi ổn định)
- Ám chỉ rằng sản phẩm ít gặp sự cố, hiệu suất ổn định

### Với thông tin/nguồn
- "a reliable source" (nguồn tin đáng tin cậy)
- "reliable data" (dữ liệu chính xác)
- Chỉ thông tin có cơ sở, không phải tin đồn

## Mẹo nhớ

**RE- + LI** (lie = nói dối) **+ ABLE**
- "Able not to lie" → Không nói dối, có thể tin được
- Nếu cái gì reliable, nó sẽ không "nói dối" bạn (luôn hoạt động như kỳ vọng)

## Các bối cảnh thường dùng

1. **Công việc & kinh doanh**: "We need a reliable supplier" (Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy)
2. **Khoa học & nghiên cứu**: "The experiment produced reliable results" (Thí nghiệm cho kết quả đáng tin cậy)
3. **Cuộc sống hàng ngày**: "She's my reliable friend" (Cô ấy là bạn đáng tin của tôi)
4. **Công nghệ**: "This server is not reliable" (Máy chủ này không ổn định)

## Danh từ liên quan

- **Reliability** (danh từ): tính đáng tin cậy, độ tin cậy
  - "The reliability of the car was impressive" (Độ tin cậy của chiếc xe rất ấn tượng)
- **Reliably** (trạng từ): một cách đáng tin cậy
  - "The system works reliably every day" (Hệ thống hoạt động ổn định mỗi ngày)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "reliable" cho cảm xúc được không?**
A: Không thường xuyên. Thay vào đó dùng "consistent" ("He has consistent mood") hoặc "steady" ("She is a steady person")

**Q: Reliable vs Dependable—cái nào mạnh hơn?**
A: Tương đương nhau. *Reliable* hơi chính thức hơn và dùng kỹ thuật/kinh doanh. *Dependable* thân thiện hơn, dùng cho con người.

**Q: "Reliable source" là gì?**
A: Nguồn thông tin có thể tin được—từ những chuyên gia, tổ chức uy tín, hoặc những người/tài liệu có lịch sử chính xác.
