---
word: reliant
meaningVi: đáng được tin cậy
pos:
  - adjective
ipa: ri'laiənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reliant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'laiənt/

**reliant** — đáng được tin cậy.

## tính từ
- đáng được tin cậy
  - *a man* — một người đáng tin cậy
- tự tin
  - *to speak with a reliant tone* — nói với một giọng tự tin
- dựa vào, tin vào
  - *to be reliant on someone for something* — dựa vào ai để làm cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
