---
word: relieve
meaningVi: làm giảm bớt (đau đớn, lo lắng, áp lực); thay thế ai đó trong công việc
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈliːv/
ipaUs: /rɪˈliːv/
definitionEn: to make something less severe or to remove an unpleasant feeling
  or situation; to replace someone in a job or duty
examples:
  - en: This medication will relieve your headache within 30 minutes.
    vi: Thuốc này sẽ giảm đau đầu của bạn trong vòng 30 phút.
  - en: Taking a vacation helped relieve the stress from work.
    vi: Kỳ nghỉ đã giúp giảm áp lực từ công việc.
  - en: A nurse will relieve you at midnight so you can rest.
    vi: Một y tá sẽ thay thế bạn vào lúc nửa đêm để bạn có thể nghỉ ngơi.
  - en: The charity's donation relieved the family's financial burden.
    vi: Khoản quyên góp từ tổ chức từ thiện đã giảm bớt gánh nặng tài chính của gia
      đình.
collocations:
  - relieve stress
  - relieve pain
  - relieve pressure
  - relieve symptoms
  - relieve tension
  - relieve anxiety
  - relieve someone of duty
synonyms:
  - ease
  - alleviate
  - soothe
  - reduce
  - diminish
  - replace
antonyms:
  - worsen
  - aggravate
  - intensify
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Relieve** có hai ý chính:

1. **Làm giảm bớt** (đau, lo lắng, áp lực): giúp một cảm giác hay tình huống trở nên nhẹ nhàng hơn.
2. **Thay thế** ai đó: tiếp quản công việc hoặc trách nhiệm của người khác.

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **relieve** | giảm bớt; thay thế | *Ice cream relieved the heat* (kem giảm cảm nóng) |
| **relief** | sự nhẹ nhàng, sự thay thế (danh từ) | *What a relief!* (Thế là nhẹ!) |
| **believe** | tin | *I believe you* (Tôi tin bạn) |
| **receive** | nhận được | *I received a letter* (Tôi nhận được một lá thư) |

## Các Cấp Độ Sử Dụng

### Cơ bản:
- *This will relieve your pain.* = Cái này sẽ giảm đau của bạn.

### Nâng cao:
- *The government's new policy aims to relieve the burden on small businesses.* = Chính sách mới của chính phủ nhằm giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ.
- *He was relieved of his command due to misconduct.* = Anh ta bị tước quyền chỉ huy vì hành vi sai trái.

## Mẹo Nhớ

**RE + LIEVE** (từ Pháp *soulager*)
- *RE-* = lại, đi lại
- *LIEVE* → liên quan đến "light" (nhẹ)
→ Làm nhẹ lại, giảm bớt đi

**Dễ nhớ**: Khi bạn "relieve" stress, bạn cảm thấy "relief" (nhẹ nhàng, thoải mái).

## FAQ

**Q: Có phải "relieve" luôn mang nghĩa tích cực?**
Đúng. Nó luôn có hàm ý làm tốt hơn, giảm bớt điều xấu.

**Q: "Relieved" có thể dùng làm tính từ không?**
Có. *I feel relieved* = Tôi cảm thấy nhẹ nhàng / an tâm.

**Q: Thay thế trong bối cảnh quân sự hay công việc?**
Có thể dùng trong cả hai. Ví dụ: *The night shift relieves the day shift at 6 PM* = Ca đêm thay thế ca ngày lúc 6 giờ chiều.
