---
word: relish
meaningVi: đồ gia vị
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'reliʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# relish nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'reliʃ/

**relish** — đồ gia vị.

## danh từ
- đồ gia vị (nước xốt, nước chấm...)
- mùi vị, hương vị (của thức ăn)
  - *meat has no relish when one is ill* — người ốm thì ăn thịt chẳng thấy mùi vị gì
- vẻ lôi cuốn, vẻ hấp dẫn; điều gây hứng thú, ý vị
  - *horseplay loses its relish after childhood* — qua tuổi thơ ấu các trò chơi ầm ỹ mất vẻ hấp dẫn (không có gì là hứng thú)
- sự hứng thú, sự thú vị, sự thích thú
  - *to eat something with great relish* — ăn thứ gì rất thích thú
  - *to have no relish for something* — không thú vị cái gì
- (tục ngữ) đói thì ăn gì cũng ngon

## ngoại động từ
- thêm gia vị (cho món ăn)
- nếm, hưởng, thưởng thức
- thú vị, thích thú, ưa thích
  - *to relish reading Shakespeare* — thích đọc Sếch-xpia

## nội động từ
- (+ of) có vị, có mùi
  - *to relish of preper* — có vị hạt tiêu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
