relocate — di chuyển tới; xây dựng lại.
ngoại động từ
- di chuyển tới; xây dựng lại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Relocate nghĩa là di chuyển tới
relocate — di chuyển tới; xây dựng lại.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).