---
word: reluctance
meaningVi: sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng
pos:
  - noun
ipa: ri'lʌktəns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reluctance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'lʌktəns/

**reluctance** — sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng.

## danh từ
- sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì)
  - *to show reluctance do do something* — tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì
  - *to affect reluctance* — làm ra bộ miễn cưỡng
- (điện học) từ tr

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
