---
word: rely
meaningVi: tin tưởng, phụ thuộc vào (ai/cái gì)
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈlaɪ/
ipaUs: /rɪˈlaɪ/
definitionEn: to depend on someone or something, to trust that someone will help
  or that something will work
examples:
  - en: I rely on my parents for financial support while studying.
    vi: Tôi phụ thuộc vào bố mẹ về tài chính trong khi đang học.
  - en: You can rely on her to finish the project on time.
    vi: Bạn có thể tin tưởng cô ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
  - en: The company relies heavily on its supply chain partners.
    vi: Công ty phụ thuộc nhiều vào các đối tác chuỗi cung ứng của mình.
  - en: Don't rely solely on GPS; bring a paper map too.
    vi: Đừng chỉ phụ thuộc vào GPS; hãy mang theo bản đồ giấy.
collocations:
  - rely on/upon
  - rely on someone's support
  - rely on technology
  - rely heavily on
synonyms:
  - depend on
  - trust
  - count on
  - bank on
antonyms:
  - distrust
  - doubt
  - question
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Rely** (dạng đơn giản của *reliance*, từ danh từ *reliance*) là một động từ chuyên dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai/cái gì để hoàn thành một việc hoặc giải quyết vấn đề.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **rely on** | Phụ thuộc, tin tưởng (cần sự hỗ trợ) | *I rely on coffee to wake up.* (Tôi phụ thuộc vào cà phê để thức dậy.) |
| **count on** | Tin tưởng (tương tự rely, nhưng thường dùng cho người) | *I count on you.* (Tôi tin tưởng bạn.) |
| **depend on** | Phụ thuộc (tổng quát hơn rely) | *It depends on the weather.* (Nó phụ thuộc vào thời tiết.) |
| **trust** | Tin tưởng (không nhất thiết phụ thuộc) | *I trust him completely.* (Tôi hoàn toàn tin anh ta.) |

## Cách dùng

### 1. **Rely on/upon + danh từ/người**
- *She relies on her intuition to make decisions.* (Cô ấy phụ thuộc vào trực giác để đưa ra quyết định.)
- *They relied upon the witness's testimony.* (Họ phụ thuộc vào lời khai của nhân chứng.)

### 2. **Rely on/upon + V-ing**
- *Don't rely on finding a parking space downtown.* (Đừng chỉ chắc chắn tìm được chỗ đỗ xe ở trung tâm.)

### 3. **Mức độ tin tưởng**
- *I can't rely on him 100%.* (Tôi không thể 100% tin tưởng anh ta.)
- *We rely heavily on this supplier.* (Chúng tôi rất phụ thuộc vào nhà cung cấp này.)

## Mẹo nhớ

**"Re-lie"** → *Lại* (re-) *nằm dựa* (lie) vào ai/cái gì. Hình dung bạn "dựa vào" một người hay một thứ để hỗ trợ.

## Những lỗi thường gặp

❌ *I'm relying on you help me.* (Sai: thiếu **to** trước động từ)  
✅ *I'm relying on you **to** help me.* (Phải dùng **to** trước động từ)

❌ *She relies in her team.* (Sai: dùng **in**)
✅ *She relies **on** her team.* (Phải dùng **on**)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có khác nhau giữa "rely on" và "rely upon" không?**  
A: Về mặt ý nghĩa thì không. "Upon" hơi trang trọng/cổ hơn "on", nhưng "on" dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

**Q: Sử dụng "rely" như thế nào khi muốn nói "không nên phụ thuộc"?**  
A: Dùng **"don't rely on"** hoặc **"can't rely on"**.
- *You shouldn't rely on luck.* (Bạn không nên phụ thuộc vào may mắn.)
- *I can't rely on public transport being on time.* (Tôi không thể tin tưởng giao thông công cộng sẽ đúng giờ.)
