---
word: remain
meaningVi: ở lại, còn lại; tiếp tục ở một trạng thái nào đó
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈmeɪn/
ipaUs: /rɪˈmeɪn/
definitionEn: to continue to exist or to stay in the same place or condition; to
  be left after others have gone or been removed
examples:
  - en: Only a few tickets remain for the concert.
    vi: Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.
  - en: She remained silent during the meeting.
    vi: Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.
  - en: The question remains unanswered.
    vi: Câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
  - en: After everyone left, only John remained in the office.
    vi: Sau khi mọi người ra đi, chỉ có John ở lại trong văn phòng.
collocations:
  - remain silent
  - remain calm
  - remain unchanged
  - remain open
  - remain committed
  - remain confident
synonyms:
  - stay
  - persist
  - continue
  - linger
antonyms:
  - leave
  - depart
  - disappear
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Remain** có hai nghĩa chính:

1. **Ở lại / Chưa rời khỏi**: Không đi; tiếp tục ở một nơi
   - *Three employees remained after the company closed.*

2. **Tiếp tục ở trạng thái nào đó**: Không thay đổi trạng thái hoặc tính chất
   - *The situation remains difficult.* (Tình huống vẫn còn khó khăn)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **remain** | Ở lại, tiếp tục ở trạng thái | She remained calm. |
| **stay** | Ở lại, lưu trú (thường tạm thời) | I will stay at a hotel. |
| **leave** | Rời khỏi (trái ngược với remain) | He left the room. |
| **rest** | Được nghỉ ngơi (khác nghĩa) | Let's rest for a while. |

## Cách sử dụng quan trọng

### Remain + tính từ (Linking verb)
Khi dùng như động từ nối, *remain* giữ nguyên ý nghĩa của tính từ:
- *The prices remain high.* (Giá vẫn cao)
- *She remains optimistic about the future.* (Cô ấy vẫn lạc quan về tương lai)

### Remain + danh từ
Có thể kèm theo danh từ:
- *He remains a teacher.* (Anh ấy vẫn là giáo viên)
- *This remains a mystery.* (Điều này vẫn còn là một bí ẩn)

### Remain + V-ing (hiếm)
- *Several issues remain to be resolved.* (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)

## Thì và dạng động từ

- **Hiện tại đơn**: remain, remains
- **Quá khứ đơn**: remained
- **Hiện tại hoàn thành**: have remained, has remained
- **Quá khứ tiếp diễn**: were remaining (hiếm dùng)

## Mẹo nhớ

**"RE-MAIN"** = **Lại-ở** → Nhớ rằng từ này nói về việc "ở lại" hoặc "vẫn còn ở một trạng thái nào đó".

## FAQ

**Q: *Remain* và *stay* khác nhau như thế nào?**

A: *Stay* thường dùng cho **nơi chốn cụ thể** (đặc biệt là tạm thời): *"I stayed in Paris for two weeks."*

*Remain* rộng hơn, dùng cho **trạng thái hoặc tính chất**: *"The budget remained unchanged."*

**Q: Có cần dùng "to" sau *remain*?**

A: Không. *Remain* là linking verb, không cần "to": ✓ *"She remained happy."* ✗ *"She remained to be happy."*

**Q: *Remain* có thể dùng ở thể bị động?**

A: Có, nhưng hiếm: *"Several issues remain to be solved."* (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)
