---
word: remedy
meaningVi: 'giải pháp, cách chữa trị; thuốc chữa'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈrem.ə.di
ipaUs: ˈrem.ə.di
definitionEn: >-
  A solution or treatment for a problem, disease, or bad situation; to put right
  or fix something
examples:
  - en: The doctor prescribed a remedy for my persistent headaches.
    vi: Bác sĩ kê đơn một giải pháp chữa trị chứng đau đầu kéo dài của tôi.
  - en: There is no easy remedy for unemployment in the short term.
    vi: Không có giải pháp dễ dàng cho tình trạng thất nghiệp trong ngắn hạn.
  - en: The government took steps to remedy the housing shortage.
    vi: Chính phủ đã có những bước để khắc phục tình trạng thiếu nhà ở.
  - en: A cup of warm tea is a simple home remedy for a sore throat.
    vi: Một tách trà ấm là một liệu pháp dân gian đơn giản cho viêm họng.
synonyms:
  - cure
  - solution
  - treatment
  - fix
  - antidote
antonyms:
  - problem
  - disease
  - ailment
collocations:
  - home remedy
  - legal remedy
  - quick remedy
  - effective remedy
  - natural remedy
  - medical remedy
  - remedy for
  - seek a remedy
  - find a remedy
  - apply a remedy
idioms:
  - phrase: a dose of one's own medicine (remedy)
    meaningVi: 'trả đũa, trả thù ai bằng cách làm tương tự như họ đã làm'
    exampleEn: 'He bullied others for years, but finally got a taste of his own medicine.'
    exampleVi: >-
      Anh ta bắt nạt người khác nhiều năm, nhưng cuối cùng cũng nhận được trả
      đũa.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Remedy** (danh từ/động từ) có hai nghĩa chính:

### 1. **Danh từ: Giải pháp, cách chữa trị**
- Một biện pháp hoặc phương pháp để khắc phục một vấn đề, căn bệnh hoặc tình huống xấu
- Có thể mang tính y học (thuốc, liệu pháp) hoặc pháp lý (biện pháp khắc phục)

**Ví dụ:**
- *Home remedies* (liệu pháp dân gian): dùng các nguyên liệu tự nhiên tại nhà
- *Legal remedies* (biện pháp pháp lý): theo kiện, bồi thường, v.v.

### 2. **Động từ: Khắc phục, sửa chữa**
- Hành động tìm ra và áp dụng giải pháp cho một vấn đề
- Thường ở dạng "remedy + object" (remedy the situation, remedy the problem)

---

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Bối cảnh |
|---|---|---|
| **Remedy** | Giải pháp; cách chữa trị | Tổng quát (y học, pháp lý, cuộc sống) |
| **Cure** | Chữa khỏi hoàn toàn | Chủ yếu y học; kết quả đã hoàn thành |
| **Treatment** | Quá trình chữa trị | Quá trình đang diễn ra |
| **Cure vs Remedy** | Cure = kết quả (khỏi bệnh); Remedy = phương pháp hoặc quá trình |

---

## Mẹo nhớ

- **Re-** (lại) + **-medy** → "làm lại, sửa lại" → khắc phục
- **Remedy** thường mang ý "tìm cách giải quyết" hơn là "chắc chắn khỏi"
- Nhớ cụm: *"seek a remedy"* (tìm kiếm cách giải quyết) = hành động tích cực

---

## FAQ

**Q: Remedy và cure khác nhau như thế nào?**
- **Cure**: Chữa khỏi hoàn toàn (result-oriented)
  - *The doctor found a cure for the disease.* (Bác sĩ tìm ra cách chữa khỏi bệnh)
- **Remedy**: Một biện pháp hoặc cách giải quyết (solution-oriented)
  - *The doctor prescribed a remedy to ease the pain.* (Bác sĩ kê đơn một cách giải quyết để giảm đau)

**Q: Remedy chỉ dùng trong y học không?**
- Không. Remedy dùng rộng rãi:
  - *Remedy for a legal dispute* (cách giải quyết tranh chấp pháp lý)
  - *An economic remedy* (cách giải quyết vấn đề kinh tế)

**Q: "Beyond remedy" có nghĩa gì?**
- Nghĩa là "không thể sửa chữa được", "quá muộn để khắc phục"
  - *The situation is beyond remedy.* (Tình huống đã không thể khắc phục)

---

## Các cụm từ thường dùng

- **Home remedy**: Liệu pháp dân gian (dùng nguyên liệu tự nhiên)
- **Quick remedy**: Giải pháp nhanh chóng
- **Effective remedy**: Giải pháp hiệu quả
- **Natural remedy**: Liệu pháp tự nhiên
- **Legal remedy**: Biện pháp pháp lý
- **Last remedy**: Biện pháp cuối cùng
