---
word: remind
meaningVi: nhắc nhở, gợi nhớ
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈmaɪnd/
ipaUs: /rɪˈmaɪnd/
definitionEn: to cause someone to remember something, or to help them remember
  by giving them information or a signal
examples:
  - en: Can you remind me to call the dentist tomorrow?
    vi: Bạn có thể nhắc tôi gọi bác sĩ nha khoa vào ngày mai không?
  - en: The smell of that perfume reminds me of my grandmother.
    vi: Mùi nước hoa đó gợi nhớ tôi về bà của tôi.
  - en: She reminded him that he had promised to help.
    vi: Cô ấy nhắc anh ta rằng anh ta đã hứa sẽ giúp đỡ.
  - en: This song reminds me of our trip to Japan last year.
    vi: Bài hát này khiến tôi nhớ lại chuyến đi Nhật Bản năm ngoái của chúng tôi.
collocations:
  - remind someone of
  - remind someone to do something
  - gently remind
  - kindly remind
  - remind someone about
  - need reminding
synonyms:
  - prompt
  - jog someone's memory
  - bring to mind
  - alert
antonyms:
  - forget
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Remind** là một động từ có hai nghĩa chính:

1. **Nhắc nhở ai đó thực hiện điều gì** — giúp người khác nhớ rằng họ cần làm việc gì đó
   - *Remind + Object + to + infinitive*
   - VD: *Can you remind me to buy milk?* (Bạn có thể nhắc tôi mua sữa không?)

2. **Gợi nhớ — khiến ai đó nhớ đến ai/cái gì** — làm cho ai đó nghĩ đến người hoặc vật khác
   - *Remind + Object + of + noun/person*
   - VD: *She reminds me of my sister.* (Cô ấy làm tôi nhớ đến em gái tôi.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| **remind** | Làm cho ai đó nhớ lại | *Remind + sb + to do / of* |
| **remember** | Nhớ lại một cách chủ động | *Remember + doing / to do* |
| **recall** | Gợi lại chi tiết hoặc tìm lại trong trí nhớ | Thường formal, dùng trong văn viết |

**Ví dụ:** 
- *I reminded her to call home.* (Tôi nhắc cô ấy gọi về nhà.)
- *She remembered to call home.* (Cô ấy nhớ ra phải gọi về nhà.)

## Cấu trúc ngữ pháp

### 1. Remind + object + to + infinitive (nhắc ai đó làm việc gì)
```
Please remind me to send that email.
Nhớ nhắc tôi gửi email đó.
```

### 2. Remind + object + about + noun (nhắc ai đó về việc gì)
```
Can you remind me about the meeting on Friday?
Bạn có thể nhắc tôi về cuộc họp vào thứ Sáu không?
```

### 3. Remind + object + of + noun/person (gợi nhớ cho ai về ai/cái gì)
```
That painting reminds me of Monet's work.
Bức tranh đó gợi nhớ tôi về tác phẩm của Monet.
```

## Mẹo nhớ

- **Remind = Re- (lại) + Mind (trí nhớ)** → "làm trí nhớ của ai đó hoạt động lại"
- Khi bạn "remind" ai đó, bạn đang gợi lại thứ họ đã biết (không phải dạy gì mới)
- **Remind vs. Tell:** 
  - *Remind*: nhắc lại điều ai đó đã biết
  - *Tell*: thông báo điều mới

## Sử dụng phổ biến

- **Nhắc nhở hàng ngày:**
  - *Remind me to take my vitamins.* (Nhắc tôi uống vitamin.)
  - *Can you remind the kids to wash their hands?* (Bạn có thể nhắc các bé rửa tay không?)

- **Gợi lại kỷ niệm:**
  - *This song reminds me of high school.* (Bài hát này gợi nhớ tôi về thời trung học.)
  - *The autumn weather reminds us of the changing seasons.* (Thời tiết mùa thu gợi nhớ chúng ta về sự thay đổi của các mùa.)

- **Nhắc nhở chính thức:**
  - *We'd like to remind you that the deadline is next Friday.* (Chúng tôi xin nhắc bạn rằng hạn chót là thứ Sáu tuần tới.)

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "remind me to" và "remind me of"?**

A: 
- *Remind me **to** do something* = nhắc ai đó cần làm việc gì (hành động trong tương lai)
- *Remind me **of** something* = gợi nhớ cho ai đó điều gì (liên tưởng, ký ức)

VD: *Remind me to buy flowers* (nhắc tôi mua hoa) vs. *This flower reminds me of spring* (bông hoa này gợi nhớ tôi về mùa xuân)

**Q: "Remind" có thể chia ở các thì nào?**

A: Có thể chia ở tất cả thì, nhưng hay dùng nhất:
- Present: *I remind you...* (tôi nhắc bạn)
- Past: *She reminded him...* (cô ấy đã nhắc anh ấy)
- Will: *I will remind you tomorrow.* (tôi sẽ nhắc bạn vào ngày mai)

**Q: Có cách nào khác để nói "remind" không?**

A: Có thể dùng:
- *give someone a reminder* (nhắc ai đó)
- *prompt someone* (gợi ý, nhắc)
- *jog someone's memory* (gợi lại kỷ niệm)
- *bring something to mind* (gợi lại trong trí)
