---
word: remit
meaningVi: tha, xá
pos:
  - verb
  - noun
ipa: ri'mit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# remit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'mit/

**remit** — tha, xá.

## ngoại động từ
- tha, xá (tội)
- miễn giảm, miễn thi hành (thuế, hình phạt...)
- gửi, chuyển (hàng hoá, tiền...) qua bưu điện...
- hoân lại, đình lại
- trao (vấn đề gì...) cho người có thẩm quyền giải quyết; trao lại (một vụ án...) cho toà dưới xét xử
- làm thuyên giảm, làm giảm đi, làm yếu đi, làm dịu đi, làm bớt, làm nguôi đi, ngừng...
  - *to remit one's anger* — nguôi giận
  - *to remit one's efforts* — giảm cố gắng
- trả về tình trạng cũ, phục hồi tình trạng cũ

## nội động từ
- thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi, ngừng...
  - *the fever begins to remit* — cơn sốt bắt đầu thuyên giảm
  - *enthusiasm begins to remit* — nhiệt tình bắt đầu giảm đi

## danh từ
- vấn đề chuyển (cho ai) để xét

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
