---
word: remote
meaningVi: ở xa, cách xa; điều khiển từ xa; (hình sự) khó khả năng, kém liên quan
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /rɪˈməʊt/
ipaUs: /rɪˈmoʊt/
definitionEn: situated far away in space or time; operated or controlled from a
  distance; having only a slight connection or relevance
examples:
  - en: She works in a remote village high in the mountains where there's no
      internet connection.
    vi: Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối
      internet.
  - en: Using the remote control, he turned off the television without getting up
      from the couch.
    vi: Sử dụng điều khiển từ xa, anh ta tắt TV mà không cần đứng dậy khỏi ghế.
  - en: There's a remote possibility that we might win the lottery, but it's
      extremely unlikely.
    vi: Có một khả năng rất mỏng manh rằng chúng ta có thể trúng xổ số, nhưng điều
      đó cực kỳ khó xảy ra.
  - en: Many companies now offer remote work options, allowing employees to work
      from home.
    vi: Nhiều công ty hiện cung cấp các tùy chọn làm việc từ xa, cho phép nhân viên
      làm việc tại nhà.
collocations:
  - remote control
  - remote work
  - remote area
  - remote possibility
  - remote location
  - remote access
  - work remotely
synonyms:
  - distant
  - isolated
  - far-off
  - outlying
  - faraway
antonyms:
  - near
  - close
  - nearby
  - accessible
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Remote** là một tính từ phổ biến dùng để chỉ khoảng cách hoặc sự khác biệt. Nó có ba ý nghĩa chính:

### 1. **Khoảng cách địa lý** (far away in space)
- Chỉ vị trí ở xa, hẻo lánh, khó tiếp cận
- *Ví dụ:* remote island (đảo hẻo lánh), remote region (vùng miền xa xôi)

### 2. **Điều khiển từ xa** (operated from a distance)
- Dùng để chỉ thiết bị hoặc hành động được kiểm soát từ xa
- *Ví dụ:* remote control (điều khiển từ xa), remote surgery (phẫu thuật từ xa)
- **Danh từ:** *a remote* = chiếc điều khiển

### 3. **Khả năng mỏng manh** (slight connection or relevance)
- Chỉ điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc có liên quan yếu
- *Ví dụ:* remote chance (khả năng mong manh), remote possibility (khả năng rất thoáng qua)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **remote** | Nhấn mạnh khoảng cách hoặc sự khác biệt rõ rệt |
| **distant** | Tương tự nhưng trung tính hơn, dùng cho thời gian/cảm xúc |
| **isolated** | Nhấn mạnh sự cô lập, không liên kết |
| **faraway** | Mang tính thơ mộng, lãng mạn hơn |

## Mẹo nhớ

- **RE**mote = **RE**ach = "để tới được nó, phải đi xa" (remote = khó tiếp cận)
- **Remote work** đã trở thành từ khóa trong thế giới công việc hiện đại
- Khi nói "there's a remote chance", tưởng tượng cơ hội đó ở rất xa, khó đạt tới

## Cách dùng thường gặp

**Remote + danh từ:**
- remote control, remote access, remote area, remote village
- remote worker, remote job, remote learning

**Be remote + từ chỉ lý do:**
- The village is remote from the city. (ngôi làng ở xa thành phố)
- That possibility seems remote. (khả năng đó có vẻ mỏng manh)

## FAQ

**Q: "Work remotely" có nghĩa gì?**
A: Làm việc từ xa, không phải tại văn phòng trực tiếp. Ví dụ: *I work remotely three days a week.* (Tôi làm việc từ xa ba ngày một tuần.)

**Q: Sao không dùng "far" thay vì "remote"?**
A: *Far* là một khoảng cách chung chung, còn *remote* ngụ ý sự hẻo lánh, khó tiếp cận hơn. "A far place" có thể là địa điểm xa nhưng vẫn dễ tới, "a remote place" là nơi thực sự cách biệt.

**Q: "Remote possibility" dùng bao giờ?**
A: Khi muốn nói một sự kiện gần như không thể xảy ra. Ví dụ: *There's a remote chance it might rain tomorrow.* (Có một khả năng mong manh là ngày mai sẽ mưa.)
