---
word: removal
meaningVi: việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn
pos:
  - noun
ipa: ri'mu:vəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# removal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'mu:vəl/

**removal** — việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn.

## danh từ
- việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...)
  - *the removal of furniture* — việc dọn đồ đạc
- sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở
- sự tháo (lốp xe...)
- sự cách chức (viên chức)
- sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái gì...); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu)
- sự giết, sự thủ tiêu (ai)
- sự bóc (niêm phong)
- (y học) sự cắt bỏ
- (tục ngữ) ba lần dọn nhà bằng một lần cháy nhà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
