---
word: remove
meaningVi: loại bỏ, di chuyển, dỡ bỏ
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /rɪˈmuːv/
ipaUs: /rɪˈmuːv/
definitionEn: to take away or off something from a place; to eliminate or get
  rid of something; to move from one place to another
examples:
  - en: Please remove your shoes before entering the house.
    vi: Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
  - en: The doctor removed the bandage carefully.
    vi: Bác sĩ nhẹ nhàng tháo băng.
  - en: We need to remove the stain from the carpet.
    vi: Chúng ta cần loại bỏ vết bẩn trên thảm.
  - en: He was removed from the team due to his poor performance.
    vi: Anh ấy bị loại khỏi đội vì thành tích kém.
collocations:
  - remove from
  - remove the stain
  - remove doubt
  - remove barriers
  - remove obstacles
  - remove restrictions
synonyms:
  - take away
  - eliminate
  - delete
  - extract
  - strip off
  - take off
antonyms:
  - add
  - attach
  - insert
  - place
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Remove** là động từ thường gặp với nghĩa cơ bản là "loại bỏ" hoặc "di chuyển cái gì đó khỏi vị trí hiện tại". Có ba cách dùng chính:

1. **Dỡ bỏ, cởi ra**: Tách một vật khỏi nơi gắn với nó
   - "Remove the lid" (dỡ nắp)
   - "Remove your coat" (cởi áo khoác)

2. **Loại bỏ, xóa bỏ**: Làm cho cái gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại
   - "Remove the virus" (loại bỏ virus)
   - "Remove corruption" (xóa bỏ tham nhũng)

3. **Di chuyển**: Đưa ai/cái gì từ nơi này sang nơi khác
   - "Remove the furniture to another room" (di chuyển đồ nội thất sang phòng khác)
   - "The king was removed from power" (Vua bị phế truất)

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Remove** | Lấy đi, làm cho mất | Remove trash (lấy rác đi) |
| **Delete** | Xóa bỏ hoàn toàn (dùng cho file, dữ liệu) | Delete the email (xóa email) |
| **Take off** | Cởi ra, hạ cánh (máy bay) | Take off your hat (cởi mũ) |
| **Extract** | Rút ra, chiết xuất | Extract a tooth (nhổ răng) |
| **Eliminate** | Loại trừ hoàn toàn | Eliminate the competition (loại trừ đối thủ) |

## Mẹo nhớ

- **RE**-**MOVE** = "chuyển động lại" → di chuyển, dỡ bỏ khỏi vị trí cũ
- **"Remove from"** thường đi kèm để chỉ rõ loại bỏ cái gì từ đâu
- Dùng "**remove**" khi cần lịch sự: "Please remove yourself from the situation" (Vui lòng tránh xa tình huống)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có cách nào dùng "remove" mà không cần "from"?**
A: Có, khi vật bị remove là đối tượng trực tiếp:
- "Remove the stain" (loại bỏ vết bẩn) — không cần "from"
- Nhưng "Remove the stain from the shirt" (loại bỏ vết từ áo) — cần "from" để chỉ rõ nơi loại bỏ

**Q: "Remove" có thể dùng cho người không?**
A: Có, nhưng mang tính hình thức/chính trị:
- "The CEO was removed from office" (Giám đốc bị loại khỏi chức vụ)
- Ít khi dùng "remove" đơn thuần cho con người trong tiếng Anh thường ngày
