---
word: renounce
meaningVi: bỏ, từ bỏ, không thừa nhận
pos:
  - verb
  - noun
ipa: ri'nauns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# renounce nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'nauns/

**renounce** — bỏ, từ bỏ, không thừa nhận.

## ngoại động từ
- bỏ, từ bỏ, không thừa nhận
  - *to renounce the right of succession* — từ bỏ quyền kế thừa
  - *to renounce one's faith* — bỏ đức tin
  - *to renounce the world* — không thiết gì sự đời, xuất gia đi tu, đi ở ẩn

## nội động từ
- (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa

## danh từ
- (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
