{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"repair","word":"repair","url":"https://eword.vn/tu-dien/repair","html":"https://eword.vn/tu-dien/repair","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/repair.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/repair.json","meaningVi":"sửa chữa, tu sửa (máy móc, công trình, v.v.)","definitionEn":"to fix something that is broken or damaged; the action or process of fixing something","pos":["verb","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/rɪˈpeə(r)/","ipaUs":"/rɪˈper/","examples":[{"en":"I need to repair my bicycle before the weekend.","vi":"Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần."},{"en":"The company sent a technician to repair the broken washing machine.","vi":"Công ty đã gửi một kỹ thuật viên để sửa máy giặt bị hỏng."},{"en":"This old building is in need of major repairs.","vi":"Tòa nhà cũ này cần những tu sửa lớn."},{"en":"Can you repair this tear in my jacket?","vi":"Bạn có thể sửa cái rách này trên áo khoác của tôi không?"}],"collocations":["repair a car","repair damage","repair a relationship","in need of repair","beyond repair"],"idioms":[],"synonyms":["fix","mend","restore","patch up"],"antonyms":["break","damage","destroy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Repair** là động từ và danh từ chỉ quá trình khôi phục lại một vật bị hỏng hoặc bị tổn thương.\n\n### Verb (Động từ)\nKhi dùng làm động từ, *repair* có nghĩa **làm lại như cũ hoặc gần như cũ** một thứ gì đó bị hư hỏng.\n- Thường đi kèm với các vật cụ thể: máy móc, công trình, quần áo, v.v.\n- Nhấn mạnh công việc kỹ thuật, chuyên môn.\n\n### Noun (Danh từ)\nLàm danh từ, *repair* chỉ **quá trình tu sửa** hoặc **kết quả của công việc sửa chữa**.\n- *in repair* = trong tình trạng tốt\n- *in need of repair* = cần sửa chữa\n- *under repair* = đang được sửa chữa\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Sử dụng |\n|---|---|---|\n| **Repair** | Sửa chữa vật hỏng | Máy móc, công trình, quần áo |\n| **Fix** | Sửa, xử lý vấn đề | Rộng hơn, có thể là mối quan hệ, vấn đề |\n| **Mend** | Sửa, vá lại | Nhẹ nhàng, thường là quần áo, mối quan hệ |\n| **Restore** | Phục hồi, trở lại trạng thái gốc | Toàn bộ, kỹ lưỡng hơn (phục hồi tác phẩm nghệ thuật) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **RE**-pair: **RE** = lại → sửa lại, làm lại như cũ.\n- *Repair a relationship* = sửa chữa mối quan hệ → hàn gắn mâu thuẫn.\n\n## Các cụm từ quan trọng\n\n- **Repair shop** = xưởng sửa chữa\n- **Repair work** = công việc sửa chữa\n- **Repair costs** = chi phí sửa chữa\n- **Beyond repair** = không thể sửa được nữa\n- **Permanent repair** = sửa chữa vĩnh viễn\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"repair\" cho mối quan hệ không?**\nA: Có! *Repair a relationship* = hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ. Đây là cách nói ẩn dụ phổ biến.\n\n**Q: Khác gì \"repair\" và \"maintain\"?**\nA: *Repair* = sửa khi có vấn đề; *Maintain* = bảo dưỡng để ngăn chặn vấn đề xảy ra.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/repair","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}