---
word: repair
meaningVi: sửa chữa, tu sửa (máy móc, công trình, v.v.)
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /rɪˈpeə(r)/
ipaUs: /rɪˈper/
definitionEn: to fix something that is broken or damaged; the action or process
  of fixing something
examples:
  - en: I need to repair my bicycle before the weekend.
    vi: Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần.
  - en: The company sent a technician to repair the broken washing machine.
    vi: Công ty đã gửi một kỹ thuật viên để sửa máy giặt bị hỏng.
  - en: This old building is in need of major repairs.
    vi: Tòa nhà cũ này cần những tu sửa lớn.
  - en: Can you repair this tear in my jacket?
    vi: Bạn có thể sửa cái rách này trên áo khoác của tôi không?
collocations:
  - repair a car
  - repair damage
  - repair a relationship
  - in need of repair
  - beyond repair
synonyms:
  - fix
  - mend
  - restore
  - patch up
antonyms:
  - break
  - damage
  - destroy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Repair** là động từ và danh từ chỉ quá trình khôi phục lại một vật bị hỏng hoặc bị tổn thương.

### Verb (Động từ)
Khi dùng làm động từ, *repair* có nghĩa **làm lại như cũ hoặc gần như cũ** một thứ gì đó bị hư hỏng.
- Thường đi kèm với các vật cụ thể: máy móc, công trình, quần áo, v.v.
- Nhấn mạnh công việc kỹ thuật, chuyên môn.

### Noun (Danh từ)
Làm danh từ, *repair* chỉ **quá trình tu sửa** hoặc **kết quả của công việc sửa chữa**.
- *in repair* = trong tình trạng tốt
- *in need of repair* = cần sửa chữa
- *under repair* = đang được sửa chữa

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| **Repair** | Sửa chữa vật hỏng | Máy móc, công trình, quần áo |
| **Fix** | Sửa, xử lý vấn đề | Rộng hơn, có thể là mối quan hệ, vấn đề |
| **Mend** | Sửa, vá lại | Nhẹ nhàng, thường là quần áo, mối quan hệ |
| **Restore** | Phục hồi, trở lại trạng thái gốc | Toàn bộ, kỹ lưỡng hơn (phục hồi tác phẩm nghệ thuật) |

## Mẹo nhớ

- **RE**-pair: **RE** = lại → sửa lại, làm lại như cũ.
- *Repair a relationship* = sửa chữa mối quan hệ → hàn gắn mâu thuẫn.

## Các cụm từ quan trọng

- **Repair shop** = xưởng sửa chữa
- **Repair work** = công việc sửa chữa
- **Repair costs** = chi phí sửa chữa
- **Beyond repair** = không thể sửa được nữa
- **Permanent repair** = sửa chữa vĩnh viễn

## FAQ

**Q: Có thể dùng "repair" cho mối quan hệ không?**
A: Có! *Repair a relationship* = hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ. Đây là cách nói ẩn dụ phổ biến.

**Q: Khác gì "repair" và "maintain"?**
A: *Repair* = sửa khi có vấn đề; *Maintain* = bảo dưỡng để ngăn chặn vấn đề xảy ra.
