---
word: repercussion
meaningVi: sự dội lại ; âm vang, tiếng vọng
pos:
  - noun
ipa: ",ri:pə:'kʌʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# repercussion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ri:pə:'kʌʃn/

**repercussion** — sự dội lại ; âm vang, tiếng vọng.

## danh từ
- sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
  - *the repercussion of the waves from the rocks* — tiếng vọng của sóng đập vào đá
- (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
