---
word: repetition
meaningVi: sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại
pos:
  - noun
ipa: ",repi'tiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# repetition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,repi'tiʃn/

**repetition** — sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại.

## danh từ
- sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại
- sự bắt chước
  - *a mere repetition* — chỉ là một sự bắt chước
- bài học thuộc lòng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao chép
- (âm nhạc) sự tập duyệt
- (âm nhạc) ngón mổ liên tục

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
