---
word: represent
meaningVi: đại diện, biểu diễn, thể hiện
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˌrepɪˈzent/
ipaUs: /ˌrepɪˈzent/
definitionEn: to act or speak on behalf of someone or something; to be a sign or
  symbol of; to show or describe in a particular way
examples:
  - en: She represents her company at international conferences.
    vi: Cô ấy đại diện cho công ty tại các hội nghị quốc tế.
  - en: The red flag represents danger or warning.
    vi: Lá cờ đỏ biểu thị nguy hiểm hoặc cảnh báo.
  - en: This painting represents the artist's view of nature.
    vi: Bức tranh này thể hiện quan điểm của nghệ sỹ về tự nhiên.
  - en: A lawyer represents clients in court.
    vi: Một luật sư đại diện cho những người khách hàng tại tòa án.
collocations:
  - represent a client
  - represent a country
  - represent one's interests
  - represent a threat
  - represent the majority
synonyms:
  - stand for
  - symbolize
  - depict
  - portray
  - act for
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Represent** có ba ý chính:

### 1. Đại diện, làm người phát ngôn
Hành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó.
- *The ambassador represents the government in foreign negotiations.*
- *The union leader represents workers' rights.*

### 2. Biểu thị, tượng trưng
Là dấu hiệu hoặc biểu tượng của cái gì đó; mang ý nghĩa tượng trưng.
- *The dove represents peace.*
- *This symbol represents infinity.*

### 3. Thể hiện, miêu tả
Chỉ ra hoặc mô tả cái gì đó theo cách nào đó (có thể chủ quan).
- *The media represents the events in different ways.*
- *The film represents 1960s America.*

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Represent** | Hành động chính thức, trách nhiệm (đại diện), hoặc ý nghĩa tượng trưng |
| **Stand for** | Đơn giản hơn, thường dùng cho ký hiệu, viết tắt (USA = United States of America) |
| **Symbolize** | Nhấn mạnh ý nghĩa tượng trưng, tinh thần (the flag symbolizes national pride) |
| **Describe** | Thuần túy kể lại, nêu chi tiết, không nhất thiết về đại diện |

## Mẹo nhớ

**RE- + PRESENT**: "present" lại (thay mặt) → đại diện, thể hiện lại.

Nghĩ đến các nhân vật "đại diện" trong cuộc sống:
- Luật sư **represent** thân chủ
- Quốc huy **represents** đất nước
- Tác phẩm nghệ thuật **represents** tâm hồn tác giả

## Những lỗi thường gặp

❌ *"This painting is represent modern life."* 
✅ *"This painting represents modern life."* (represent là động từ nên cần chủ ngữ)

❌ *"The CEO represents to the media."* 
✅ *"The CEO represents the company to the media."* (cần tân ngữ chỉ cái được đại diện)

## Các dạng từ liên quan

- **Representation** (n): sự đại diện, bản thể hiện
- **Representative** (n/adj): đại diện, người đại diện
- **Representable** (adj): có thể biểu diễn được

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "represent" vs "re-present" (phát âm khác)?**  
A: Trong tiếng Anh hiện đại, "represent" luôn viết liền và phát âm /ˌrepɪˈzent/. Không có từ "re-present" riêng.

**Q: Có thể dùng "represent" cho vật inert (không sống) không?**  
A: Có, rất thường. Ví dụ: *"A = the first letter"* (A represents the first letter). Chỉ cần nó mang ý nghĩa hoặc tượng trưng cái gì đó.
