---
word: representation
meaningVi: sự tiêu biểu, sự tượng trưng
pos:
  - noun
ipa: ",reprizen'teiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# representation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,reprizen'teiʃn/

**representation** — sự tiêu biểu, sự tượng trưng.

## danh từ
- sự tiêu biểu, sự tượng trưng
- sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện
- sự miêu tả, sự hình dung
- sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch)
- ((thường) số nhiều) lời phản kháng
  - *to make representations to somebody* — phản kháng ai
- (toán học) sự biểu diễn
  - *graphical representation* — sự biểu diễn bằng đồ thị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
