---
word: reproach
meaningVi: sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ri'proutʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reproach nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'proutʃ/

**reproach** — sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.

## danh từ
- sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách
  - *to heap reproaches upon someone* — mắng ai như tát nước
- điều sỉ nhục, điều nhục nhâ, điều đáng xấu hổ
  - *to be a reproach to...* — là một điều xỉ nhục cho...; là một điều làm xấu hổ cho...
  - *to bring reproach upon (on)* — làm nhục, làm xấu hổ cho

## ngoại động từ
- trách mắng, quở trách
  - *he reproached me with carelessness* — anh ta quở trách tôi về tội cẩu thả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
