---
word: repudiate
meaningVi: từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận
pos:
  - verb
ipa: ri'pju:dieit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# repudiate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'pju:dieit/

**repudiate** — từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận.

## ngoại động từ
- từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận
  - *to repudiate a gift* — từ chối một món quà
- bỏ (vợ...)
  - *to repudiate one's wife* — bỏ vợ
- không công nhận, không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết...)
- quịt, không trả, không thừa nhận (một món nợ công)
  - *to repudiate a debt* — quịt một món nợ, không thừa nhận một món nợ công

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
