Phát âm: /'ri'pʌlʃn/
repulsion — sự ghét, sự ghê tởm.
danh từ
- sự ghét, sự ghê tởm
- (vật lý) lực đẩy
- nuclear repulsion — lực đẩy hạt nhân
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Repulsion nghĩa là sự ghét
Phát âm: /'ri'pʌlʃn/
repulsion — sự ghét, sự ghê tởm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).