---
word: reputation
meaningVi: danh tiếng, uy tín, phẩm chất được biết đến
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˌrepjuˈteɪʃən/
ipaUs: /ˌrepjuˈteɪʃən/
definitionEn: the general opinion or judgment that people have about someone or
  something based on their past actions or character
examples:
  - en: She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor.
    vi: Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng.
  - en: The company's reputation was damaged after the product recall scandal.
    vi: Uy tín của công ty bị tổn hại sau vụ bê bối thu hồi sản phẩm.
  - en: He has a reputation for being difficult to work with.
    vi: Anh ta có tiếng là khó làm việc cùng.
  - en: Social media can destroy someone's reputation very quickly.
    vi: Mạng xã hội có thể phá hủy danh tiếng của một người rất nhanh chóng.
collocations:
  - build a reputation
  - damage one's reputation
  - earn a reputation
  - have a reputation for
  - reputation for excellence
  - ruin someone's reputation
  - protect one's reputation
synonyms:
  - name
  - standing
  - character
  - prestige
  - renown
antonyms:
  - obscurity
  - anonymity
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reputation** là nhận thức chung của công chúng về một người hoặc tổ chức dựa trên những hành động, thành tích hoặc đặc điểm của họ trong quá khứ. Nó là sự đánh giá tích lũy qua thời gian.

## Cách sử dụng

### Danh từ đếm được hay không đếm được?
- Thường dùng như **danh từ không đếm được**: *He has a good reputation* (không nói "reputations")
- Nhưng có thể dùng ở số nhiều khi nói về nhiều loại uy tín khác nhau: *different reputations in various fields*

### Cấu trúc thường gặp
- **have a reputation for + noun/V-ing**: *She has a reputation for honesty*
- **build/earn a reputation**: *It took years to build his reputation*
- **damage/ruin a reputation**: *One mistake can ruin a person's reputation*
- **reputation as + noun**: *His reputation as a chef is well-deserved*

## Phân biệt từ liên quan

| Từ | Điểm khác biệt |
|---|---|
| **Reputation** | Nhận thức chung của công chúng; có thể tích cực hay tiêu cực |
| **Character** | Bản chất nội tại, phẩm chất cá nhân (không nhất thiết phải công khai) |
| **Image** | Hình ảnh được xây dựng, thường cố ý để tạo ấn tượng |
| **Name** | Danh tiếng, thường mang tính lịch sử; *make a name for oneself* |
| **Prestige** | Sự tôn trọng, uy thế dựa trên thành công hay địa vị |

## Mẹo nhớ

💡 **Reputation = Re- + Put + Ation**  
"Re-" (lại), "put" (đặt) → *những gì được đặt lại về bạn bởi người khác* = nhận thức chung. Nó được **xây dựng lại** qua từng hành động.

## Những điều cần lưu ý

1. **Reputation thường mất nhanh hơn xây dựng**  
   - Xây dựng: mất năm tháng hay nhiều năm  
   - Phá hủy: một vụ bê bối, một scandal có thể làm mất trong vài ngày

2. **Reputation vs. Reality**  
   - Uy tín có thể không phản ánh chính xác sự thật  
   - Ví dụ: Ai đó có thể có uy tín xấu nhưng thực chất là người tốt bụng

3. **Reputation management** là lĩnh vực chuyên nghiệp  
   - Các công ty thuê chuyên gia để bảo vệ uy tín
   - Đặc biệt quan trọng ở thời đại mạng xã hội

## Ví dụ nâng cao

- *"His spotless reputation precedes him wherever he goes"* (Uy tín sạch sẽ của anh ấy đi trước anh ấy ở mọi nơi)
- *"She sacrificed her reputation to protect her family"* (Cô ấy đã hy sinh uy tín để bảo vệ gia đình)
- *"The company's reputation is on the line"* (Uy tín của công ty đang bị đe dọa)

## FAQ

**Q: Làm sao để xây dựng reputation tốt?**  
A: Thông qua sự nhất quán, trung thực, chất lượng công việc cao, và hành động đáng tin cậy qua thời gian.

**Q: Có thể sửa chữa reputation xấu không?**  
A: Có, nhưng cần rất nhiều thời gian. Cần hành động thực tế, xin lỗi chân thành, và thay đổi hành vi lâu dài.

**Q: Reputation và identity có khác không?**  
A: Có. Identity là bản thân bạn; reputation là cách người khác nhìn bạn.
