---
word: require
meaningVi: yêu cầu, cần thiết
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈkwaɪə/
ipaUs: /rɪˈkwaɪr/
definitionEn: to need something, or to demand something as a necessary condition
examples:
  - en: The job requires at least 5 years of experience.
    vi: Công việc này yêu cầu ít nhất 5 năm kinh nghiệm.
  - en: Do I require a visa to visit Thailand?
    vi: Tôi có cần visa để thăm Thái Lan không?
  - en: This recipe requires eggs, flour, and sugar.
    vi: Công thức nấu ăn này cần trứng, bột mì và đường.
  - en: The new regulation requires all drivers to wear seatbelts.
    vi: Quy định mới yêu cầu tất cả tài xế phải đeo dây an toàn.
collocations:
  - require attention
  - require assistance
  - require approval
  - require documentation
  - require immediate action
  - require special training
synonyms:
  - need
  - demand
  - necessitate
  - call for
antonyms:
  - provide
  - supply
  - spare
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Require** là động từ có nghĩa **yêu cầu** hoặc **cần thiết**. Nó được dùng khi cái gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc.

### Hai cách sử dụng chính:

1. **Cần (yêu cầu về điều kiện/tài nguyên)**
   - *This project requires more funding.* (Dự án này cần thêm tài trợ)
   - Người dùng: người/vật cần cái gì

2. **Đòi hỏi/yêu cầu (mang tính bắt buộc)**
   - *The law requires you to report accidents.* (Luật yêu cầu bạn phải báo cáo tai nạn)
   - Người dùng: quy tắc, pháp luật, người có thẩm quyền

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Require** | Cần/yêu cầu bắt buộc | *This app requires Android 10.* |
| **Need** | Cần (tự nhiên hơn, ít hình thức hơn) | *I need help.* |
| **Demand** | Đòi hỏi khắt khe, thường mang âm sắc mạnh | *I demand an explanation!* |
| **Ask for** | Xin/yêu cầu (lịch sự) | *Can you ask for permission?* |

## Công thức ngữ pháp

- **Require + noun/gerund:** 
  - *The position requires experience.* (danh từ)
  - *This job requires working weekends.* (gerund)

- **Require + object + infinitive:**
  - *They require employees to sign NDAs.* (infinitive)

- **Be required to + infinitive:** (thể bị động)
  - *You are required to attend all meetings.* (Bạn được yêu cầu phải tham dự tất cả cuộc họp)

## Mẹo nhớ

**"REQUIRE" = RE- (again/lại) + QUIRE (ask/hỏi)**

Hãy tưởng tượng bạn **hỏi lại** hoặc **đòi hỏi lại** cái gì từ ai — đó chính là require!

## Những lỗi thường gặp

❌ *This website require JavaScript.* 
✅ *This website requires JavaScript.* (require theo sau chủ ngữ số ít, phải thêm -s)

❌ *You are required learning English.* 
✅ *You are required to learn English.* (phải dùng to + infinitive, không phải gerund)

## FAQ

**Q: "Require" có thể dùng với con người không?**

Có, nhưng thường dùng ở dạng bị động hoặc khi nói về quy định:
- *The position requires someone with experience.* ✓
- *I require your help immediately.* (hơi trang trọng/cách cử xử lạnh lùng)
- *I need your help immediately.* (tự nhiên hơn)

**Q: Phân biệt "require" và "request"?**

- **Require** = yêu cầu bắt buộc (regulation, necessity)
- **Request** = yêu cầu lịch sự, có thể từ chối được

*Students are required to submit essays by Friday.* (bắt buộc)
*I request your attendance at the meeting.* (yêu cầu nhưng lịch sự hơn)
