---
word: rescue
meaningVi: cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈreskjuː/
ipaUs: /ˈreskjuː/
definitionEn: to save someone or something from a dangerous, harmful, or unpleasant situation
examples:
  - en: Firefighters rescued the cat from the burning building.
    vi: Những lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy.
  - en: The coast guard mounted a rescue operation after the boat capsized.
    vi: Cảnh sát biển đã tiến hành chiến dịch cứu nạn sau khi thuyền bị lật.
  - en: She rescued her marriage by going to couples therapy.
    vi: Cô ấy đã cứu lấy cuộc hôn nhân của mình bằng cách tham gia liệu pháp trị
      liệu cho cặp vợ chồng.
collocations:
  - rescue mission
  - rescue operation
  - rescue team
  - come to sb's rescue
  - in need of rescue
synonyms:
  - save
  - help
  - aid
  - deliver
antonyms:
  - abandon
  - endanger
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Rescue** (cứu) có hai hình thức chính:

### Động từ (Verb)
Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi tình trạng nguy hiểm, khó khăn hoặc không mong muốn. Điểm nhấn là **hành động can thiệp kịp thời** để ngăn chặn thảm họa.

### Danh từ (Noun)
Hành động cứu nạn hoặc chiến dịch cứu người/vật khỏi nguy hiểm.

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|---------|
| **rescue** | Cứu khỏi tình trạng nguy hiểm hoặc tuyệt vọng | He rescued the drowning child. |
| **save** | Cứu (rộng hơn) hoặc dành tiền; có thể không nguy hiểm lắm | Save money for retirement. |
| **help** | Giúp đỡ, hỗ trợ (không nhất thiết là cứu nạn) | Help me carry these boxes. |
| **recover** | Lấy lại cái gì đó đã bị mất | Recover a lost file. |

---

## Ngữ cảnh sử dụng

**Rescue thường dùng trong các trường hợp:**
- 🚨 Trường hợp khẩn cấp: Cứu người khỏi đám cháy, đuối nước, tai nạn
- 📍 Chiến dịch tổ chức: Rescue operation, rescue team, rescue mission
- 💔 Cứu vãn tình huống: "rescue a relationship" (cứu lấy mối quan hệ)
- 🖥️ Khôi phục dữ liệu: "rescue data" (khôi phục dữ liệu)

---

## Cụm từ thông dụng

- **Come to sb's rescue** = Đến cứu ai (đúng lúc)
  - *When she was struggling, her friend came to her rescue.* (Khi cô ấy đang gặp khó khăn, bạn bè đã đến giúp.)

- **Rescue someone/something from sth** = Cứu ai/cái gì từ cái gì
  - *Volunteers rescued the animals from the shelter.* (Những tình nguyện viên cứu các động vật từ nơi trú ẩn.)

- **Rescue mission/operation/team** = Chiến dịch/hoạt động/đội cứu nạn

---

## Mẹo nhớ

💡 **RE-SCUE**: "RE" = lại/trở lại → cứu ai/cái gì **trở lại** an toàn, khỏi nguy hiểm. Lấy lại từ tình trạng xấu.

---

## FAQ

**Q: "Rescue" và "save" khác gì?**  
A: *Rescue* cụ thể hơn — luôn liên quan đến **nguy hiểm/khó khăn ngay lập tức**. *Save* rộng hơn, có thể không liên quan đến nguy hiểm (ví dụ: save money, save time).

**Q: Có thể dùng "rescue" ở các bối cảnh khác ngoài cứu nạn không?**  
A: Có, nhưng lúc đó nó mang tính **隐喻** (so sánh): "rescue my career" (cứu lấy sự nghiệp), "rescue a failing business" (cứu một doanh nghiệp sắp phá sản).
