---
word: research
meaningVi: nghiên cứu, điều tra; công việc tìm hiểu sâu về một chủ đề
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: ˈriːsɜːtʃ
ipaUs: ˈriːsɝːtʃ
definitionEn: The systematic investigation into and study of materials and
  sources in order to establish facts and reach new conclusions; or the activity
  of investigating a subject or topic thoroughly.
examples:
  - en: She is conducting research on climate change for her PhD thesis.
    vi: Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận án tiến sĩ của
      mình.
  - en: The company researched the market before launching the new product.
    vi: Công ty đã điều tra thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
  - en: Medical research has shown that exercise reduces stress.
    vi: Nghiên cứu y học đã chỉ ra rằng tập thể dục giảm căng thẳng.
  - en: I need to research this topic before writing my essay.
    vi: Tôi cần phải tìm hiểu kỹ chủ đề này trước khi viết bài luận.
collocations:
  - conduct research
  - research project
  - research paper
  - research team
  - research findings
  - market research
  - scientific research
  - further research needed
synonyms:
  - investigation
  - study
  - inquiry
  - examination
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Research** (nghiên cứu) là quá trình tìm hiểu sâu, có hệ thống về một vấn đề, chủ đề hoặc hiện tượng nhằm khám phá kiến thức mới hoặc xác nhận thông tin hiện có.

### Phân loại research

| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|------|-------|-------|
| **Basic research** | Tìm hiểu lý thuyết, không nhằm ứng dụng trực tiếp | Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử |
| **Applied research** | Áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế | Phát triển vaccine mới |
| **Market research** | Điều tra nhu cầu, xu hướng của thị trường | Khảo sát khách hàng về sản phẩm |
| **Qualitative research** | Tập trung vào chất lượng, ý kiến, cảm nhận | Phỏng vấn chuyên sâu |
| **Quantitative research** | Tập trung vào số lượng, dữ liệu thống kê | Khảo sát 1000 người |

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Research vs. Study
- **Research** nhấn mạnh quá trình **tìm tòi, điều tra** để khám phá cái mới
- **Study** có thể đơn giản là **học tập, ôn luyện** kiến thức có sẵn

*Ví dụ:*
- "I'm researching the causes of poverty." (Tôi đang điều tra nguyên nhân của nghèo đói)
- "I'm studying for my exam." (Tôi đang ôn tập cho kỳ thi)

### Research vs. Investigation
- **Research** rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động khoa học
- **Investigation** thường chỉ về tìm hiểu nguyên nhân của một sự kiện cụ thể (thường là vấn đề, tội phạm)

## Cách sử dụng

### Động từ (Research)
- "She researched the history of the company." (Cô ấy đã tìm hiểu lịch sử công ty)
- Thường đi kèm: research + something, research + into, research + on

### Danh từ (Research)
- "The research shows promising results." (Nghiên cứu cho thấy kết quả hứa hẹn)
- Cụm từ: conduct/do/carry out research, in-depth research, ongoing research

## Mẹo nhớ

**RE-SEARCH** = Tìm kiếm **lại** (RE) để phát hiện cái **mới** — đó là bản chất của research. Không phải chỉ tìm kiếm thông tin cũ, mà là tìm kiếm **sâu hơn** để có phát hiện mới.

## FAQ

**Q: Research là danh từ đếm được hay không đếm được?**
A: Thường là **không đếm được** (uncountable): "Do you need more research?" Tuy nhiên đôi khi dùng ở dạng số nhiều trong bối cảnh "nhiều bài nghiên cứu": "Several researches have been conducted."

**Q: Cách phát âm đúng là gì?**
A: UK: /ˈriːsɜːtʃ/ (trọng âm trên "re"), US: /ˈriːsɝːtʃ/. Một số người phát âm /rɪˈsɜːtʃ/ (trọng âm trên "search") cũng có thể chấp nhận được.

**Q: Research paper là gì?**
A: Một bài viết học thuật dài (thường 10–20 trang), báo cáo kết quả của một nghiên cứu chi tiết, thường có phần giới thiệu, phương pháp, kết quả, kết luận.
