---
word: reserve
meaningVi: giữ lại, dành riêng; khu bảo tồn; tính tự kỷ, dè dặt
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /rɪˈzɜːv/
ipaUs: /rɪˈzɜːrv/
definitionEn: to keep or save something for a particular purpose or person; a
  protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative
examples:
  - en: I'd like to reserve a table for two at 7 PM.
    vi: Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
  - en: The nature reserve protects endangered species.
    vi: Khu bảo tồn thiên nhiên này bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
  - en: She has a reserved personality and doesn't talk much about herself.
    vi: Cô ấy có tính cách dè dặt và không nói nhiều về chính mình.
  - en: We should reserve our energy for the final sprint.
    vi: Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng cho cuộc chạy cuối cùng.
collocations:
  - reserve the right
  - reserve judgment
  - reserve a seat/table
  - nature reserve
  - without reserve
  - in reserve
synonyms:
  - retain
  - preserve
  - set aside
  - book
  - withhold
antonyms:
  - release
  - discard
  - spend
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reserve** là động từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc "giữ lại" hoặc "bảo vệ":
- **Giữ/dành riêng** cho mục đích nào đó: *"Please reserve a copy for me"* (xin giữ một bản cho tôi)
- **Đặt chỗ trước** (thường ở nhà hàng, khách sạn): *"reserve a room"
- **Bảo tồn** (đất đai, tài nguyên): *"wildlife reserve"* (khu bảo tồn động vật hoang dã)

Khi dùng làm **danh từ**:
- Một khu vực được bảo vệ: *the Amazon reserve*
- Điều giữ dự phòng: *keep in reserve* (giữ dự phòng)
- Tính cách kín đáo: *"He approached with reserve"* (Anh ấy tiếp cận một cách kín đáo)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **reserve** | giữ lại, đặt chỗ | reserve a table |
| **preserve** | bảo vệ, giữ nguyên | preserve the environment |
| **conserve** | tiết kiệm, bảo tồn | conserve water |
| **retain** | giữ lại, không mất | retain information |

**Reserve** vs **Preserve**: Reserve nhấn mạnh việc *giữ riêng/dành*, trong khi preserve là *giữ nguyên trạng thái, bảo vệ khỏi bị hủy hoại*.

## Các cách dùng phổ biến

### 1. **Reserve the right** (giữ quyền)
*The company reserves the right to change terms.* = Công ty giữ quyền thay đổi điều khoản.

### 2. **Without reserve** (không dè dặt, một trăm)
*She spoke without reserve about her feelings.* = Cô nói rõ ràng, không giấu diếm cảm xúc.

### 3. **In reserve** (dự phòng)
*Keep some money in reserve for emergencies.* = Giữ lại một ít tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp.

### 4. **Reserved personality** (tính cách kín đáo, ngoại hình "lạnh"):
*He's a reserved man who prefers listening to speaking.* = Anh ấy là người kín đáo thích lắng nghe hơn nói.

## Mẹo nhớ

💡 **RE-SERVE** → RE (lại) + SERVE (phục vụ) → *Để phục vụ lại sau, phải giữ lại trước!*

Nghĩ nhân quả: Muốn "dành" cho tương lai, phải "giữ" từ bây giờ.

## FAQ

**Q: Có khác nhau giữa "book" và "reserve"?**

A: Cả hai đều có nghĩa "đặt chỗ" nhưng:
- **Book**: phổ biến hơn ở Anh Quốc
- **Reserve**: phổ biến hơn ở Mỹ
- *"Shall we book/reserve a table?"* → tương đương nhau

**Q: "Reserve" khi nào dùng cho danh từ, khi nào cho tính từ?**

A: 
- **Danh từ**: *a nature reserve*, *in reserve*
- **Tính từ**: *a reserved person*, *reserved seating*
- **Động từ**: *to reserve a table*

## Cụm từ thành ngữ

- **Reserve judgment** = không vội kết luận: *"I'll reserve judgment until I see the results."*
- **Keep sth in reserve** = giữ dự phòng: *"Keep some energy in reserve for later."*
