eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Reside nghĩa là gì?

Reside nghĩa là ở tại

verb

Phát âm: /ri'zaid/

reside — ở tại, trú ngụ, cư trú.

nội động từ

  • ở tại, trú ngụ, cư trú
    • to reside in HangBong street — ở tại phố Hàng Bông
    • to reside abroad — trú ngụ tại nước ngoài
    • the difficulty resides in this... — (nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
  • (+ in) thuộc về (thẩm quyền, quyền hạn...)
    • the right to decide the matter resides in the Supreme Court — quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).