---
word: resist
meaningVi: chống lại, kháng cự; không thể chịu được (cơn muốn gì đó)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈzɪst/
ipaUs: /rɪˈzɪst/
definitionEn: to refuse to accept something or to try to prevent something from
  happening; to withstand or endure something
examples:
  - en: She couldn't resist eating the chocolate cake.
    vi: Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó.
  - en: The building was designed to resist earthquakes.
    vi: Tòa nhà được thiết kế để chống động đất.
  - en: He resisted the temptation to call her again.
    vi: Anh ấy chống lại sự cám dỗ muốn gọi cho cô ấy lần nữa.
  - en: The protesters resisted police attempts to disperse them.
    vi: Những người biểu tình chống lại nỗ lực của cảnh sát để giải tán họ.
collocations:
  - resist temptation
  - resist change
  - resist pressure
  - can't resist
  - resist arrest
synonyms:
  - oppose
  - defy
  - withstand
  - refuse
  - refuse to accept
antonyms:
  - accept
  - yield
  - surrender
  - succumb
  - comply
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân tích từ **resist**

### Hai nghĩa chính

**1. Chống lại / Kháng cự** (chủ động)
- Từ chối chấp nhận hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó xảy ra
- *Example:* Resist government policy (chống lại chính sách chính phủ)

**2. Không thể chịu được** (cảm xúc, ham muốn)
- Không có khả năng kiềm chế mong muốn, cám dỗ
- *Example:* Can't resist chocolate (không chịu được chocolate)

### Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **resist** | Chống lại, không chịu được | resist temptation |
| **resent** | Bực tức, tức giận với ai | resent someone's remark |
| **persist** | Tiếp tục, kiên trì | persist in doing sth |

### Collocations quan trọng

- **Resist temptation** — chống lại cơn muốn
- **Resist change** — không chấp nhận thay đổi
- **Resist arrest** — chống lại bắt giữ (hình sự)
- **Resist pressure** — chịu đứng lại áp lực
- **Can't resist** — không chịu được (rất thường dùng)

### Mẹo nhớ

**"re" + "sist"** → "sist" có gốc từ *sit/stand* → đứng lại, không bỏ cuộc → **resist** = chống lại, kiên trì không chịu thua

### FAQ

**Q: "Resist" có thể dùng để nói về vật liệu không?**
Có. *Water-resistant* (chống nước), *heat-resistant* (chịu nhiệt) → tính từ chỉ khả năng chịu đỡ.

**Q: "Resist" vs "Oppose"?**
- **Resist** = chống lại + ý chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, đòi hỏi sức mạnh
- **Oppose** = phản đối + mang tính chính thức, không nhất thiết hành động

**Q: "Can't/couldn't resist" là cách nói gì?**
Là thành ngữ thường dùng để chỉ không thể kiềm chế được mong muốn, cảm xúc. Mang tone hơi vui vẻ, tự chê bản thân.
