---
word: resolve
meaningVi: quyết định, giải quyết; tìm ra lời giải
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /rɪˈzɒlv/
ipaUs: /rɪˈzɑːlv/
definitionEn: to make a firm decision to do something; to find a solution to a
  problem or difficulty
examples:
  - en: She resolved to exercise every morning after her doctor's warning.
    vi: Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ.
  - en: The team worked hard to resolve the conflict between the two departments.
    vi: Đội làm việc chăm chỉ để giải quyết xung đột giữa hai bộ phận.
  - en: The issue was resolved during the meeting yesterday.
    vi: Vấn đề được giải quyết trong cuộc họp hôm qua.
  - en: He has the resolve to complete this challenging project despite obstacles.
    vi: Anh ấy có quyết tâm để hoàn thành dự án khó khăn này mặc dù gặp trở ngại.
collocations:
  - resolve a conflict
  - resolve a dispute
  - resolve a problem
  - resolve an issue
  - resolve differences
  - firm resolve
  - strong resolve
synonyms:
  - settle
  - solve
  - determine
  - decide
  - conclude
antonyms:
  - maintain
  - perpetuate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Resolve** có hai nghĩa chính khi dùng làm động từ:

1. **Quyết định/Cam kết** — đưa ra quyết định sắt đá làm gì đó
   - Thường dùng cấu trúc: *resolve to do something*
   - Ví dụ: *resolve to quit smoking* (quyết định bỏ thuốc lá)

2. **Giải quyết/Khắc phục** — tìm ra giải pháp cho vấn đề, xung đột hay vướng mắc
   - Dùng với: *resolve a problem, resolve a dispute, resolve an issue*

Khi dùng làm danh từ, **resolve** = **sự quyết tâm, ý chí kiên định**
- Ví dụ: *show strong resolve* (thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| **resolve** | quyết định + giải quyết | tập trung vào ý chí hoặc kết thúc vấn đề |
| **determine** | xác định, quyết định | chính thức, kỹ thuật hơn |
| **solve** | giải quyết | chỉ giải quyết vấn đề, không nhấn mạnh quyết tâm |
| **settle** | dàn xếp, giải quyết | thường dùng cho tranh chấp, hòa giải |

## Mẹo nhớ

- **RE-SOLVE** = *giải quyết lại* → từ gợi ý ý tưởng "tìm lại giải pháp"
- Nghĩ đến **resolution** (quyết tâm/giải pháp hàng năm) → cùng một gốc từ
- Khi bạn "resolve" một vấn đề, nó không còn tồn tại nữa ✓

## FAQ

**Q: "Resolve" vs "Solution"?**
- *Resolve* = hành động giải quyết
- *Solution* = kết quả sau khi giải quyết
- Ví dụ: *The resolve to find a solution* (quyết tâm tìm ra giải pháp)

**Q: Cấu trúc nào phổ biến?**
- ✓ *Resolve to do sth* (quyết định làm gì)
- ✓ *Resolve sth* (giải quyết cái gì)
- ✗ *Resolve for doing* (không dùng)

**Q: "Resolve" có dùng trong lập trình?**
- Có, nhưng ít dùng. "Resolve" = "phân giải" (ví dụ: resolve a domain name). Từ chuyên ngành này gần với nghĩa "tìm ra/xác định".
