---
word: resource
meaningVi: nguồn tài nguyên; phương tiện; giải pháp
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /rɪˈsɔːs/
ipaUs: /ˈriːsɔːrs/
definitionEn: a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a
  person's ability to deal with a situation effectively
examples:
  - en: The company has invested heavily in human resources to improve productivity.
    vi: Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất.
  - en: Water is a precious natural resource that we must protect for future
      generations.
    vi: Nước là tài nguyên thiên nhiên quý giá mà chúng ta phải bảo vệ cho các thế
      hệ tương lai.
  - en: In times of crisis, you need to use all your resources and creativity to
      find solutions.
    vi: Trong thời kỳ khó khăn, bạn cần sử dụng tất cả khả năng và sáng tạo của mình
      để tìm ra giải pháp.
  - en: The school provides online resources for students to supplement their
      learning.
    vi: Trường cung cấp các tài liệu trực tuyến để học sinh bổ sung kiến thức.
collocations:
  - natural resources
  - human resources
  - financial resources
  - learning resources
  - allocate resources
  - pool of resources
  - resource management
synonyms:
  - asset
  - supply
  - reserve
  - means
  - capability
antonyms:
  - shortage
  - scarcity
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Resource** là danh từ chỉ bất kỳ thứ gì có sẵn hoặc có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều *resources*.

### Hai nghĩa chính:

1. **Tài nguyên/phương tiện vật chất**: Những thứ được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ
   - *Natural resources*: tài nguyên thiên nhiên (dầu, khí đốt, nước, rừng)
   - *Financial resources*: tài chính, tiền bạc
   - *Learning resources*: tài liệu học tập

2. **Khả năng/tài năng cá nhân**: Sự sáng chỉ, nhanh nhạy, sức mạnh tinh thần của một người
   - *"She is a resourceful person"* = Cô ấy là người nhanh nhạy, có khả năng giải quyết vấn đề

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Resource** | Phương tiện, tài nguyên để sử dụng | Natural resources support the economy |
| **Reserve** | Dự trữ, đặt chỗ trước | Nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên) |
| **Supply** | Cung cấp, nguồn cung | Water supply (cấp nước) |
| **Asset** | Tài sản có giá trị | Digital assets (tài sản kỹ thuật số) |

## Cách sử dụng thông dụng

### Trong kinh doanh & tổ chức:
- *Human Resources (HR)* – Bộ phận Nhân sự
- *Resource allocation* – Phân bổ nguồn lực
- *Resource planning* – Lập kế hoạch nguồn lực

### Trong học tập & công nghệ:
- *Online resources* – Tài liệu trực tuyến
- *Educational resources* – Tài liệu giáo dục
- *Computer resources* – Tài nguyên máy tính

### Trong ngôn ngữ cá nhân:
- *Personal resources* – Khả năng cá nhân
- *To lack resources* – Thiếu phương tiện/khả năng
- *To draw on resources* – Sử dụng/tận dụng nguồn lực

## Mẹo nhớ

**Re-source** = "source lại" → Một nguồn mà ta có thể dùng lại, tái sử dụng. Hãy nghĩ về các nguồn tài nguyên mà ta có thể quay lại khi cần.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Resource" có thể là động từ không?**
A: Có, nhưng rất hiếm. Ví dụ: *to resource a project* = cấp nguồn lực cho một dự án. Tuy nhiên, dạng danh từ là phổ biến hơn nhiều.

**Q: Sự khác nhau giữa "resources" (số nhiều) và "resource" (số ít)?**
A: 
- *Resource* (số ít): dùng khi nói về một loại cụ thể (water is a vital resource)
- *Resources* (số nhiều): phổ biến hơn, chỉ nhiều loại hoặc tổng thể (The government allocates resources)

**Q: "Resourceful" khác "resource" như thế nào?**
A: 
- *Resource* (danh từ): vật/phương tiện
- *Resourceful* (tính từ): nhanh nhạy, sáng chỉ (ví dụ: *a resourceful person* = người nhanh nhạy giải quyết vấn đề)
