eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Respectful nghĩa là gì?

Respectful nghĩa là lễ phép

adjective

respectful — lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.

tính từ

  • lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).