---
word: respite
meaningVi: sự hoãn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'respait"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# respite nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'respait/

**respite** — sự hoãn.

## danh từ
- sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt...)
- thời gian nghỉ ngơi
  - *a respite from hard work* — sự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc

## ngoại động từ
- hoãn (thi hành một bản án...)
  - *to respite a condement man* — hoãn án tử hình cho một người
- cho (ai) nghỉ ngơi
- (y học) làm đỡ trong chốc lát

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
