---
word: restless
meaningVi: không nghỉ, không ngừng
pos:
  - adjective
ipa: "'restlis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# restless nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'restlis/

**restless** — không nghỉ, không ngừng.

## tính từ
- không nghỉ, không ngừng
- không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động
- không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy
  - *a restless night* — một đêm thao thức
  - *he looked restless all the time* — anh ta trông có vẻ bồn chồn sốt ruột

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
