{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"restore","word":"restore","url":"https://eword.vn/tu-dien/restore","html":"https://eword.vn/tu-dien/restore","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/restore.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/restore.json","meaningVi":"phục hồi, khôi phục, trả lại","definitionEn":"to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/rɪˈstɔː(r)/","ipaUs":"/rɪˈstɔːr/","examples":[{"en":"The antique furniture has been carefully restored to its original beauty.","vi":"Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu."},{"en":"After a good night's sleep, she felt her energy restored.","vi":"Sau một giấc ngủ tốt, cô cảm thấy năng lượng của mình được phục hồi."},{"en":"The government restored diplomatic relations between the two countries.","vi":"Chính phủ đã phục hồi quan hệ ngoại giao giữa hai nước."},{"en":"This new product claims to restore your skin's youthful glow.","vi":"Sản phẩm mới này tuyên bố sẽ khôi phục ánh sáng trẻ trung của da bạn."}],"collocations":["restore order","restore confidence","restore peace","restore health","restore to its former state","restore the balance"],"idioms":[],"synonyms":["recover","revive","rebuild","repair","return","reinstate"],"antonyms":["damage","destroy","ruin","lose"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Restore** có ba nghĩa chính:\n\n1. **Trả về tình trạng cũ**: Sửa chữa hoặc làm cho cái gì trông như mới lại\n   - *Restore a painting* = Phục hồi bức tranh\n   - *Restore a building* = Trùng tu một tòa nhà\n\n2. **Trả lại**: Trao trả vật gì cho chủ sở hữu ban đầu\n   - *Restore stolen goods* = Trả lại đồ vật bị đánh cắp\n   - *Restore someone's rights* = Phục hồi quyền lợi của ai\n\n3. **Phục hồi/Bổ sung** (trạng thái, cảm xúc, sức khỏe)\n   - *Restore one's faith* = Phục hồi niềm tin\n   - *Restore health* = Phục hồi sức khỏe\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Restore** | Phục hồi về tình trạng cũ | Restore a vintage car (khôi phục lại chiếc ô tô cổ) |\n| **Repair** | Sửa chữa để hoạt động lại | Repair the broken window (sửa cửa sổ bị vỡ) |\n| **Renew** | Làm mới, cập nhật | Renew your passport (cấp lại hộ chiếu) |\n| **Rebuild** | Xây dựng lại từ đầu | Rebuild the city after the war (xây dựng lại thành phố sau chiến tranh) |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Cấu trúc cơ bản:\n- **restore + object**: *restore order* (phục hồi trật tự)\n- **restore + object + to + place/state**: *restore peace to the region* (phục hồi hòa bình cho vùng)\n- **restore + something + to + someone**: *restore the house to its rightful owner* (trả lại nhà cho chủ sở hữu hợp pháp)\n\n### Ví dụ nâng cao:\n- *The government has taken steps to restore public confidence in the police force.* (Chính phủ đã có các bước để phục hồi niềm tin công chúng vào lực lượng cảnh sát.)\n- *After the scandal, it took years for the company to restore its reputation.* (Sau vụ bê bối, công ty mất nhiều năm để phục hồi danh tiếng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **RE-STORE** = Để lại vào **kho** (store) lần nữa → Trả lại như cũ\n- Luôn có ý nghĩa \"quay trở lại\" (RE-) từ trạng thái hiện tại về trạng thái trước đó\n- Dùng với vật vô linh (paintings, buildings) hoặc trừu tượng (peace, health, order)\n\n## FAQ\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"restore\" và \"return\"?**\n- *Restore* = Trả về tình trạng/chất lượng cũ\n- *Return* = Trả lại vật thể (không nhất thiết phục hồi nó)\n- *He returned the book to the library* (Anh ấy trả lại cuốn sách cho thư viện) — sách có thể bị hư\n- *He restored the book to its original condition* (Anh ấy phục hồi cuốn sách về tình trạng ban đầu) — sách được sửa chữa\n\n**Q: \"Restore\" có thể dùng với tính từ không?**\n- Không được dùng như: ~~*restore beautiful*~~ ❌\n- Đúng: *restore to + tính từ*: *restore to life* (hồi sinh), *restore to order* (khôi phục trật tự)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/restore","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}