---
word: restore
meaningVi: phục hồi, khôi phục, trả lại
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈstɔː(r)/
ipaUs: /rɪˈstɔːr/
definitionEn: to return something to its former or original condition; to give
  back or return something to someone
examples:
  - en: The antique furniture has been carefully restored to its original beauty.
    vi: Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu.
  - en: After a good night's sleep, she felt her energy restored.
    vi: Sau một giấc ngủ tốt, cô cảm thấy năng lượng của mình được phục hồi.
  - en: The government restored diplomatic relations between the two countries.
    vi: Chính phủ đã phục hồi quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
  - en: This new product claims to restore your skin's youthful glow.
    vi: Sản phẩm mới này tuyên bố sẽ khôi phục ánh sáng trẻ trung của da bạn.
collocations:
  - restore order
  - restore confidence
  - restore peace
  - restore health
  - restore to its former state
  - restore the balance
synonyms:
  - recover
  - revive
  - rebuild
  - repair
  - return
  - reinstate
antonyms:
  - damage
  - destroy
  - ruin
  - lose
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Restore** có ba nghĩa chính:

1. **Trả về tình trạng cũ**: Sửa chữa hoặc làm cho cái gì trông như mới lại
   - *Restore a painting* = Phục hồi bức tranh
   - *Restore a building* = Trùng tu một tòa nhà

2. **Trả lại**: Trao trả vật gì cho chủ sở hữu ban đầu
   - *Restore stolen goods* = Trả lại đồ vật bị đánh cắp
   - *Restore someone's rights* = Phục hồi quyền lợi của ai

3. **Phục hồi/Bổ sung** (trạng thái, cảm xúc, sức khỏe)
   - *Restore one's faith* = Phục hồi niềm tin
   - *Restore health* = Phục hồi sức khỏe

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Restore** | Phục hồi về tình trạng cũ | Restore a vintage car (khôi phục lại chiếc ô tô cổ) |
| **Repair** | Sửa chữa để hoạt động lại | Repair the broken window (sửa cửa sổ bị vỡ) |
| **Renew** | Làm mới, cập nhật | Renew your passport (cấp lại hộ chiếu) |
| **Rebuild** | Xây dựng lại từ đầu | Rebuild the city after the war (xây dựng lại thành phố sau chiến tranh) |

## Cách sử dụng

### Cấu trúc cơ bản:
- **restore + object**: *restore order* (phục hồi trật tự)
- **restore + object + to + place/state**: *restore peace to the region* (phục hồi hòa bình cho vùng)
- **restore + something + to + someone**: *restore the house to its rightful owner* (trả lại nhà cho chủ sở hữu hợp pháp)

### Ví dụ nâng cao:
- *The government has taken steps to restore public confidence in the police force.* (Chính phủ đã có các bước để phục hồi niềm tin công chúng vào lực lượng cảnh sát.)
- *After the scandal, it took years for the company to restore its reputation.* (Sau vụ bê bối, công ty mất nhiều năm để phục hồi danh tiếng.)

## Mẹo nhớ

- **RE-STORE** = Để lại vào **kho** (store) lần nữa → Trả lại như cũ
- Luôn có ý nghĩa "quay trở lại" (RE-) từ trạng thái hiện tại về trạng thái trước đó
- Dùng với vật vô linh (paintings, buildings) hoặc trừu tượng (peace, health, order)

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "restore" và "return"?**
- *Restore* = Trả về tình trạng/chất lượng cũ
- *Return* = Trả lại vật thể (không nhất thiết phục hồi nó)
- *He returned the book to the library* (Anh ấy trả lại cuốn sách cho thư viện) — sách có thể bị hư
- *He restored the book to its original condition* (Anh ấy phục hồi cuốn sách về tình trạng ban đầu) — sách được sửa chữa

**Q: "Restore" có thể dùng với tính từ không?**
- Không được dùng như: ~~*restore beautiful*~~ ❌
- Đúng: *restore to + tính từ*: *restore to life* (hồi sinh), *restore to order* (khôi phục trật tự)
